Top 16 # Xem Nhiều Nhất Tự Học Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Techcombanktower.com

Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp / 2023

Kho từ vựng rất phong phú và đa dạng, vì vậy nếu bạn muốn học hết cũng khó. Tuy nhiên không nên đặt mục tiêu học quá nhiều. Với tiếng Anh giao tiếp thì chỉ cần 1000 từ là bạn có thể giao tiếp thoải mái với bất kỳ người học tiếng Anh nào. Điểm mấu chốt là bạn phải biết sử dụng chúng thành thạo trong cuộc sống hàng ngày.

Tuy nhiên học phải duy trì thói quen hàng ngày như vậy việc học sẽ đạt hiệu quả cao hơn.

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp nếu muốn nói tốt bạn nên vận dụng học cả cụm. Ví dụ khi bạn học từ “bike”, hãy luôn nhớ cụm từ “ride a bike”, nếu không bạn sẽ chẳng biết nói “đi xe đạp” tiếng Anh như thế nào. Học cả cụm từ còn giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi nói vì không cần tốn thời gian để “nghĩ” cấu trúc và cách dùng từ.

Nếu muốn giao tiếp tốt thì bạn phải nói tốt. Nhưng để nói tốt thì phần phát âm của bạn phải chính xác. Vì vậy bên cạnh học từ vựng tiếng Anh giao tiếp, bạn nên học các phát âm cơ bản. Có thể học theo bảng IPA hoặc theo dõi các video trên mạng về dạy phát âm tiếng Anh và học theo.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc tìm cho mình một người bạn nước ngoài để cùng học, họ sẽ chỉ ra cho bạn những điểm sai và sửa.

Luyện từ vựng tiếng Anh giao tiếp như thế nào?

5. Những câu thường dùng trong tiếng Anh giao tiếp

– What’s up? = Có chuyện gì vậy?

– How’s it going? = Dạo này ra sao rồi?

– What have you been doing? = Dạo này đang làm gì?

– Nothing much = Không có gì mới cả.

– What’s on your mind? = Bạn đang lo lắng gì vậy?

– I was just thinking = Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

– I was just daydreaming = Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

– It’s none of your business = Không phải là chuyện của bạn.

– Absolutely! = Chắc chắn rồi!

– You better believe it! = Chắc chắn mà.

– There’s no way to know = Làm sao mà biết được.

– I can’t say for sure = Tôi không thể nói chắc.

– This is too good to be true! = Chuyện này khó tin quá!

– No way! (Stop joking!) = Thôi đi (đừng đùa nữa).

– I did it! (I made it!) = Tôi thành công rồi!

– Got a minute? = Có rảnh không?

– About when? = Vào khoảng thời gian nào?

– I won’t take but a minute = Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

– This is the limit! = Đủ rồi đó!

– None of your business! – Không phải việc của bạn.

– Don’t peep! = Đừng nhìn lén!

Kinh Nghiệm Học Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Dễ Nhất! / 2023

1. Học từ vựng tiếng Anh giao tiếp cùng lúc với câu

Có lẽ nhiều bạn sẽ quên hoặc không để ý đến, nhưng trong đa số các loại từ điển quốc tế như Cambridge, Oxford… đều có các câu ngữ pháp đi kèm với mỗi từ vựng được tra. Đây có thể xem như một ví dụ và ngữ cảnh để người học nắm rõ hơn cách sử dụng. Bạn cũng có thể “bắt chước” theo hình thức này bằng cách tự viết ra một câu tương ướng với một từ vựng tiếng Anh giao tiếp mà mình đang định học. Sau đó khi nhắc đến từ này, bạn hãy nhớ luôn câu ngữ cảnh đi kèm với nó.

Đây cũng là một cách để lồng phần ngữ pháp vào xen kẽ với từ vựng. Sau mỗi tuần học, bạn có thể kiểm tra lại trình độ của mình bằng cách viết lại một bức thư hoặc bài luận ngắn và sử dụng tối đa các từ mà bạn học trong một tuần đó.

Kết hợp học từ vựng cùng với câu

2. Chọn lọc ra những nhóm từ thông dụng

Áp dụng phương thức học theo cách này, bạn vừa có thể phân loại được nhóm các từ vựng, vừa tránh được cảm giác “quá tải” và dễ ứng dụng hơn.

Chọn nhóm từ thông dụng nhất

3. Sử dụng ngay những từ vụng mới vừa tiếp thu xong

Có một sự thật không thể phủ nhận là đa số người học tiếng Anh sẽ… quên đi nhiều từ vựng và điểm ngữ pháp nếu không được thực hành thường xuyên, đúng lúc. Vì vậy, để giữ vốn từ vựng tiếng Anh giao tiếp luôn nằm trong đầu và sử dụng thuần thục khi cần thiết, bạn nên tập cách ứng dụng ngay những từ vừa mới học.

Cách tốt nhất là thử dụng chúng trong những câu nói thường ngày, tập nói chuyện với đồng nghiệp hoặc người nước ngoài… có lồng những từ mình vừa học được. Khi lặp đi lặp lại một từ với tần suất nhiều như vậy, chắc chắn bạn sẽ nhớ hơn là chỉ xem qua một lần.

Sử dụng ngay từ mới học

4. Luyện tập phát âm nhiều lần cho đúng

Một yêu cầu quan trọng và cấp thiết dành cho những bạn đang hoặc chuẩn bị đi làm là việc giao tiếp tiếng anh với “sếp”, đồng nghiệp… Ai cũng có thể nói, tuy nhiên không phải ai cũng có thể phát âm tiếng Anh đúng cách. Bước đầu cho việc phát âm đúng một từ là bạn nên tập nghe và phát âm thật thành thạo từ đó đã, trước khi tìm hiểu về cách dùng từ. Khi đã hiểu rõ từ đó về mặt âm thanh, hiển nhiên bạn cũng sẽ hiểu rõ luôn về ý nghĩa của nó.

Thường xuyên tập phát âm chuẩn

Kết luận

Cách Học Tiếng Anh Giao Tiếp: Những Từ Vựng Tiếng Anh Pháp Lí / 2023

electrocution: ngồi ghế điện

gas chamber: phòng hơi ngạt

lethal injection: tiêm thuốc độc

→ Thường dùng với receive, carry + execution …

e.g. He received an firing squad execution.

to plead guilty: thừa nhận có tội

to plead innocent: thừa nhận vô tội

a five-year sentence: phạt tù 5 năm

a life sentence: phạt tù chung thân

a death sentence: từ hình

a suspended sentence: án treo

→ Thường dùng với receive, carry, to be given …

e.g. He carried a life sentence.

People’s supreme court: Tòa án nhân dân tối cao

Attorney = Lawyer = Solicitor: Luật sư

Prosecutor, Plaintiff, Petitioner: Nguyên cáo (Bên nguyên)

Defendant, Respondent: Bị cáo (Bên bị)

Defence attorney: Luật sư cho bên bị

Prosecution attorney: Luật sư cho bên nguyên

Người đứng đầu của 1 vụ việc được đem ra xét xử.

Public Prosecutor: Ủy viên công tố

Đọc bản án trước tòa dành cho bị cáo và nguyên cáo

Gồm 12 người ngồi nghe sự việc của 1 vụ án sau đó quyết định ai đúng ai sai.

→ Juror: Thành viên Bồi thẩm đoàn

Court of Appeals: Tòa phúc thẩm

Nơi xem xét lại sự việc khi bị cáo không đồng tình với những cáo buộc

infanticide: tội giết trẻ con

regicide: tội giết vua, hoàng hậu

filicide: tội giết con ruột

parricide: tội giết cha, mẹ, người thân

fratricide: tội giết anh, chị, em

Chắc chắn những từ vựng tiếng anh về chuyên ngành pháp lý trên sẽ giúp bạn hoàn thiện và bổ sung vào kho kiến thức tiếng anh. Ngoài ra, nếu bạn đang băn khoăn tìm cho mình địa chỉ tiếng anh uy tín, chất lượng. Trung tâm tiếng anh Aroma là lựa chọn phù hợp nhất. Tại đây:

Nội dung học: Giao tiếp Tiếng Anh thông qua các tình huống làm việc điển hình hàng ngày. Bổ sung thêm phần luyện phát âm chuẩn, luyện viết và các hoạt động giao tiếp nhập vai thực tế.

Phương pháp dạy – học: Lấy Học viên là trung tâm, tạo động lực và khuyến khích học viên rèn luyện phản xạ nghe nói – giao tiếp và sử dụng Tiếng Anh trong thực tế một cách tự nhiên.

Giáo viên: Trình độ cao, có phương pháp giảng dạy tốt và tinh thần chia sẻ, nhiệt tình. Hơn nữa, Giáo viên cũng có kinh nghiệm làm việc thực tế trong môi trường chuyên nghiệp nên sẽ thấu hiểu nhu cầu và chia sẻ với Học viên dễ dàng.

Học viên: Chỉ bao gồm người đi làm, không học lẫn với học sinh – sinh viên, mang lại một môi trường học đồng nhất, cởi mở.

Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Ở Sân Bay / 2023

Đối với người học tiếng Anh, bạn phải biết sử dụng ngoại ngữ linh hoạt ở mọi hoàn cảnh và môi trường, và sân bay chính là địa điểm tuyệt vời để bạn “múa” kĩ năng speaking của mình. Trong bài viết này, LangGo sẽ giới thiệu đến bạn bộ từ vựng tiếng Anh sân bay thông dụng nhất, kèm theo các mẫu câu và hội thoại thường dùng giúp bạn học tiếng Anh dễ dàng và hiệu quả.

A. TỪ VỰNG TIẾNG ANH SÂN BAY THÔNG DỤNG

Airline (noun): Hãng hàng không.

VD: “I need to book a flight to Berlin next week. Which airline do you suggest I fly with?” / “The cheapest airline that flies to Germany is Lufthansa. It’s a German carrier.”

Arrivals (noun): Cửa đến ở sân bay, nơi bạn bè và người thân sẽ chờ đón bạn ở nơi máy bay hạ cánh.

VD: “Jane, I’ll meet you in the arrivals lounge. I’ll be holding a sign to tell you I’m looking for you.”

Board (verb): Lên máy bay.

VD: “All passengers on Belle Air flight 2216 must go to the gate. The plane will begin boarding in 10 minutes.”

Boarding pass (noun): Vé máy bay, trên đó có ghi thông tin về thời gian bay, cửa ra máy bay và số ghế của bạn.

VD: “Sir, this is your boarding pass. You will be boarding at gate 22 at 6.35.”

Boarding time (noun): Thời gian bạn được phép bắt đầu lên máy bay.

VD: “Boarding will begin in approximately 5 minutes. We ask all families with young children to move to the front of the line.”

Book (a ticket) (verb): Đặt vé.

VD: “Hi, how can I help you?” “I’d like to book a return ticket to Paris, please.”

Business class (noun): Khoang thương gia, thường nằm ở phần phía trước của thân máy bay và giá vé đắt hơn so với các hạng vé thông thường.

VD: “We’d like to invite all our passengers flying in business class to start boarding.”

Carry on (luggage) (noun): Hành lý xách tay.

VD: “I’m sorry, but your carry on is too heavy. You will have to check it.

Check in (verb/ noun): Xác nhận nhận vé.

VD: “How many passengers are checking in with you?” / “It’s a large school group. We have 45 people in our party (group).”

Conveyor belt/ carouse/ baggage claim (noun): băng chuyền hành lý.

VD: “All passengers arriving from New York can pick up their luggage from carousel 4.”

Customs (noun): Khu vực kiểm tra an ninh, nơi hành lý xách tay của bạn sẽ qua kiểm tra máy quét và nhân viên an nính sẽ quét máy dò kim loại để đảm bảo bạn không mang đồ vật trái phép nào lên máy bay.

Delayed (adj): Hoãn chuyến bay.

VD: “Ladies and gentlemen, this is an announcement that flight NZ245 has been delayed. Your new departure time is 2.25.”

Departures (noun): Khu vực khởi hành, nơi hành khách (đã qua cửa kiểm tra an ninh) ngồi chờ đến giờ lên máy bay.

VD: “All passengers flying to Istanbul are kindly requested to go to the departures lounge.”

Economy class (noun): Hạng phổ thông. Hầu hết mọi người mua vé hạng này vì giá cả phù hợp nhất.

VD: “I’d like to book an economy class ticket to Rome next Friday.” / “Would you like to make it return or one-way?” / “A return ticket. I’d like to come back the following Friday.”

First class (noun): Khoang hạng nhất.

VD: “Next time I want to fly first class.” / “Why? It’s so expensive!” / “I’m just too tall. I have no leg room in economy.”

Fragile (adj): Hàng hóa dễ vỡ.

Gate (noun): Cửa lên máy bay.

VD: “Can you tell me where flight AZ672 to New York departs from, please?” / “Yes, it leaves from gate A27.”

Identification (noun): Giấy tờ tùy thân (chứng minh thư với chuyến bay nội địa, và hộ chiếu với chuyến bay quốc tế).

VD: “I’d like to book a flight to New Jersey for tomorrow.” / “Certainly, can I see your ID please?”

Liquids (noun): Chất lỏng. Mọi chất lỏng với dung tích quá 100ml đều không được phép mang lên máy bay, bao gồm cả nước trắng, nước hoa hay các dung dịch xà phòng…

VD: “Are you traveling with any liquids?” / “Yes, I have this deodorant.” / “I’m sorry, but that is too big. Each container must not exceed (go over) 100ml.”

Long-haul flight (noun): Chuyến bay thẳng trong thời gian dài (không đổi may bay).

VD: I really don’t like long-haul flights and wished we had a stopover somewhere, but we really need to get back on that day and we don’t have time.

B. CÁC MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH Ở SÂN BAY THÔNG DỤNG

I’d like to book a ticket to Vietnam for tomorrow: Tôi muốn đặt 1 vé tới Việt Nam vào ngày mai.

I’d like a ticket for economy class: Tôi muốn mua 1 vé hạng phổ thông

When do you have a flights to…: Khi nào có chuyến bay tới …?

How about the next flight: Các chuyến bay tiếp theo thì thế nào?

Does this flight make any stopovers: Chuyến bay này có thực hiện chuyển tiếp không?

Are there any special discount tickets: Có vé giảm giá đặc biệt nào không?

Which airline do you want to take: Bạn muốn đi theo hãng hàng không nào?

What your name and flight number: Tên của bạn và số chuyến bay của bạn là gì?

I’d like to reconfirm my flight at 5 p.m tonight: Tôi muốn xác nhận chuyến bay của tôi lúc 5 giờ tối nay.

Will you pay by cheque or in cash: Bạn sẽ thanh toán bằng séc hay bằng tiền mặt?

What’s the departure time: Thời gian khởi hành là bao giờ?

I will pick up my ticket at the airport: Tôi sẽ lấy vé của tôi tại sân bay.

C. MẪU HỘI THOẠI GIAO TIẾP TIẾNG ANH THÔNG DỤNG Ở SÂN BAY

Amit: Hello, HIC travel agency, how may I help you?

Hugo: Hello, I would like to book return tickets to New York, please !

Amit: Ok. There is Vietnam Airline and American Airway. Which one do you prefer?

Hugo: I prefer Vietnam Airline. It makes me feel more comfortable.

Amit: Ok, let me check. May I please have your name?

Hugo: Sure ! My name is Hugo and my wife’s name is Hoa. Also, Could I book a vegetarian meal for the flight please.

Amit: I’m going to London.

Hugo: Good choice.

Amit: I’m leaving next Thursday.

Hugo: There’re usually more flights on Friday.

Amit: Great. I’d like single ticket on Friday.

Hugo: Ok. Here you are.

Amit: Thank you. Oh, I would like to go first class.

Hugo: First class is usually booked up.