Top 11 # Xem Nhiều Nhất Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Ngành Làm Nail Mới Nhất 2/2023 # Top Like | Techcombanktower.com

1H Học Tiếng Anh Giao Tiếp Ngành Nails

Hiện nay, rất đông đảo cộng đồng người Việt tại Mỹ làm việc trong ngành nails, đây cũng là nghề cần sự khéo léo và tỉ mĩ, rất phù hợp với người Việt. Các tiệm Nail tập nhiều ở các thành phố California, Texas, Louisiana…

Đối với nhiều người mới “chân ướt chân ráo” vào nghề. Việc giao tiếp với khách bằng tiếng Anh hết sức khó khăn.

Tất nhiên, các đồng nghiệp sẽ chỉ dạy mình trong quá trình làm việc. Nhưng chuẩn bị kĩ một chút sẽ nhanh và tốt hơn phải không nào. Vì vậy Người Việt USA biên soạn bài này để giúp quý vị chuẩn bị tốt hơn khi làm việc trong tiệm nails. Kính chúc quý vị nhiều sức khỏe và may mắn.

Từ vựng tiếng anh nghề Nails

Móng: Nail /neɪl/

Móng chân: Toe nail

Móng tay: Finger nail

Dịch vụ chăm sóc móng tay: Manicure /ˈmæn.ə.kjʊr/

Dịch vụ chăm sóc móng chân: Pedicure /ˈped.ɪ.kjʊr/

Sủi da: Cuticle pusher /ˈkjuː.t̬ɪ.kəl/  /ˈpʊʃ.ɚ/

Gót chân: Heel  /hiːl/

Móng tròn trên đầu móng: Around nail

Sơn móng tay: Nail polish   /ˈpɑː.lɪʃ/

Vẽ móng: Nail art

Cắt ngắn: Cut down

Dũa móng: Nail file

Đánh bóng móng: Buff /bʌf/

Tấm bìa phủ bột mài, dũa móng: Emery board   /ˈem.ɚ.i ˌbɔːrd/

Tẩy sơn móng: Nail polish remover  /rɪˈmuː.vɚ/

Bấm móng tay: Nail clipper   /ˈklɪp.ɚ/

Xoa bóp thư giãn tay: Hand massage  /hænd/ /məˈsɑːʒ/

Xoa bóp thư giãn chân: Foot massage /fʊt/ /məˈsɑːʒ

Tẩy lông: Wax  /wæks/

Nguyên móng: Whole

Đầu móng: Tip

Hình dạng móng chuyên dùng

Thông thường, tại các salon  /səˈlɑːn/ nail tại bang California và hầu hết khách hàng chuyên làm nail đến đều nhu cầu làm móng tròn, oval và móng vuông 2 góc tròn. Chỉ một số ít có các hình dạng khác bạn cũng nên biết để biết tư vấn với khách.

Hình dáng của móng: Nail shape

Móng tròn: Rounded

Móng hình hộp vuông: Square

Bầu dục đầu tròn: Oval  /ˈoʊ.vəl/

Móng hình oval: Oval nail

Hình chéo như đầu thỏi son: Lipstick

Móng vuông 2 góc tròn: Square Round Corner /ˈkɔːr.nɚ/

Móng 2 góc xéo, đầu bằng: Coffin hoặc Casket /ˈkɑː.fɪn/  /ˈkæs.kɪt/

Hình bầu dục nhọn: Almond /ˈɑːl.mənd/

Móng mũi nhọn: Point hoặc Stiletto  /stɪˈlet̬.oʊ/

Dụng cụ làm nail

Móng típ: Nail tip

Form giấy làm móng: Nail Form

Bàn chà móng: Nail brush

Lớp sơn lót: Base coat

Kéo cắt da: Cuticle Scissors

Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn): Top coat

Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt: Cuticle Softener

Kềm cắt da: Cuticle nipper

Tinh dầu dưỡng: Cuticle Oil

Kem mềm da: Cuticle cream 

Máy hơ tay: Dryer

Đổi nước sơn: Polish change

Keo: Glue

Huyết thanh chăm sóc: Serum  /ˈsɪr.əm/

Đồ trang trí gắn lên móng: Charm

Tẩy tế bào chết: Scrub 

Đá gắn vào móng: Stone

Bột: Powder 

Súng để phun mẫu: Gun

Bộ phận cầm trong tay để đi máy: Handpiece

Đầu diamond để gắn vào handpiece: Carbide /ˈkɑːr.baɪd/

Mẫu màu sơn hay mẫu design: Pattern /ˈpæt̬.ɚn/

Cách trang trí móng

Thống kê từ tiệm làm nail tại Bang California của người Việt số lượng khách hàng người Mỹ đen vào làm móng hầu hết lựa chọn móng lấp lánh và móng có sọc, trong khi đó người Mỹ trắng lại thích Móng tay đính đá và móng có họa tiết đốm hơn.

Móng hoa: Flowers

Móng nơ: Bow

Móng lấp lánh: Glitter

Móng Confetti: Confetti /kənˈfet̬.i/

Móng tay đính đá: Strass

Móng sọc: Stripes

Móng có họa tiết đốm: Leopard  /ˈlepəd/

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp

Hello, how are you? (Chào bạn, bạn có khỏe không?)

How may I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Did you book before you come here? (Bạn có đặt trước chỗ khi bạn tới đây không?)

Do you have an appointment? (Bạn đã đặt lịch hẹn chưa?)

You like manicure? (Bạn muốn làm móng tay phải không?)

You like rounded nails? (Bạn muốn làm móng tròn phải không?)

You like pedicure? (Bạn muốn làm móng chân phải không?)

Do you like nail polish or nail art? (Bạn cần sơn móng hay vẽ móng?)

You like waxing? (Bạn có cần tẩy lông không?)

You like massage? (Bạn cần xoa bóp phải không?)

May I have a nail polish? (Tôi có thể sơn móng tay không?)

May I have nail polish remover? (Tôi có thể tẩy sơn móng không?)

Would you like massage? (Bạn muốn xoa bóp phải không?)

Would you like to body massage or foot massage? (Bạn thích massage thư giãn toàn thân hay chân?)

What kind of nails do you like? (Bạn muốn loại móng kiểu gì?)

Do you like oval or round shape nails? (Bạn cần móng oval hay tròn?)

Would you like to polish the whole nail or just the tip? (Bạn cần sơn hết móng hay sơn đầu móng thôi?)

Do you want your nails to be polish change? (Bạn có muốn đổi màu sơn móng không?)

Would you like a design for your big toe? (Bạn có muốn vẽ ngón cái không?)

Would you like simple, a flower or busy design? (Bạn thích đơn giản, hoa hay nhiều màu?)

Have a look at the pattern (Hãy nhìn vào mẫu này xem)

What color would you like? (Màu bạn thích là gì?)

Follow me, please (Làm ơn đi theo tôi)

Please sit down here (Hãy ngồi xuống đây)

Let’s go take a bath (Bạn hãy đi tắm lại cho sạch.)

How’s the water? (Bạn thấy nước thế nào?)

Is water good? (Nước được chưa quý khách?)

Give me your hand (Đưa tay cho tôi)

Move your hand close (Đưa tay gần hơn)

Don’t move your hand (Đừng di chuyển tay)

Keep your hand still. (Giữ yên tay)

Your hand is shaking too much (Tay của bạn run quá)

I know but I will do it later for you (Tôi biết nhưng tôi sẽ làm nó sau)

 I will fix it later (Tôi sẽ sửa nó sau)

Now, wash your hands please (Bạn vui lòng rửa tay đi)

It’s finished (Đã xong)

You are done (Xong rồi)

It hurts (Đau)

It’s hot (Nóng quá)

It’s so cold (Lạnh quá)

You’re killing me (Bạn đang giết tôi đấy)

Please square my oval nails and color it with matte black OPI polish. (Hãy cắt móng tay tôi hình oval và sơn nó với sơn móng OPI màu đen mờ)

Be more careful (Cẩn thận giúp)

I want to make it square with round corner (Tôi thích móng vuông nhưng tròn ở góc)

Only just file (Chỉ dũa móng thôi)

I’d like my nails cut and colored please (Tôi muốn cắt và sơn móng.)

Please turn on the music (Bạn có thể bật nhạc không?)

Please turn off the air conditioning (Làm ơn tắt máy lạnh dùm.)

I love foot massage (Tôi thích xoa bóp chân)

What’s the problem? (Có vấn đề gì vậy?)

I’d like to have square (Tôi muốn có móng vuông góc)

Make it thin (Làm cho mỏng)

Make it look natural (Làm cho giống tự nhiên)

Be gentle, please (Làm nhẹ nhàng giúp)

You are too rough (Bạn làm thô bạo qúa)

I love foot massage because it makes me feel very relax. (Tôi thích mát xa chân vì nó giúp tôi cảm thấy thư giãn.)

The foot massage cost is 10 dollars (Thư giãn chân giá là 10 đô la).

After the course of treatment, your skin will be brighter, less wrinkles and smoother. (Sau quá trình điều trị da bạn sẽ sáng, mềm mại và ít nếp nhăn hơn)

You should have your nails to be pedicure every week (Bạn hãy chăm sóc móng chân hàng tuần).

Hội thoại giữa thợ nails và khách làm móng

Nguồn: Tiếng Anh ABC

Đoạn hội thoại 1

Nail technician: Hi, how are you? Xin chào, quý khách có khỏe không?

Customer: I’m good. Tôi ổn.

Nail technician: How may I help you? Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

Customer: May I have a pedicure? Tôi có thể làm móng chân không?

Nail technician: Follow me please, to the pedicure chair. Làm ơn đi theo tôi, đến chỗ làm móng chân.

Đoạn hội thoại 2

Manicurist: Do you like fake nail, manicure or pedicure? Quý khách muốn làm móng giả hay móng tay, móng chân?

Customer: A pedicure with pink nail polish please. Làm móng chân và sơn màu hồng.

Manicurist: Can you sign your name and pick your color please? Quý khách có thể kí tên và chọn màu sơn cho mình không?

Customer: Yes, of course! Được, tất nhiên rồi!

Đoạn hội thoại 3

Customer: May I have a manicure? Tôi có thể làm móng tay không?

Nail technician: Give me your hand, please. Làm ơn đưa bàn tay cho tôi.

Nail technician: What kind of nails do you like? Anh chị muốn loại móng kiểu gì?

Customer: Make it square with round corner Móng vuông nhưng tròn ở góc

Nail technician: Would you like to cut down your nails? Quý khách có muốn cắt bớt móng của mình không?

Customer: File a bit more, don’t file too much at the corner. Dũa thêm chút, đừng dũa nhiều ở góc.

Đoạn hội thoại 4

Nail technician: You like pedicure? Quý khách muốn làm móng chân phải không?

Customer: Yes. Vâng.

Nail technician: Do you like square or round shape nails? Quý khách muốn móng vuông hay tròn?

Customer: Round shape nails. Móng tròn.

Nail technician: What color nail polish would you like? Quý khách muốn sơn móng màu gì?

Customer: Red nail polish, please. Màu đỏ.

Nail technician: Sit here, please. How’s the water? Làm ơn ngồi đây. Nước như vậy được không?

Customer: Water is good. Nước được rồi.

Đoạn hội thoại 5

Customer: May I have a manicure? Tôi có thể làm móng tay không?

Manicurist: What do you need to have done? Quý khách muốn làm gì ạ?

Customer: I would like to have my nails painted. Tôi muốn sơn móng.

Manicurist: Would you like fake nails or natural nails? Quý khách muốn sơn trên móng giả hay trên móng thật?

Customer: Natural nails, please. Móng thật.

Manicurist: Pick a color please. Làm ơn chọn màu.

Customer: This one please. Màu này.

Manicurist: I think this color suits you better. Tôi nghĩ màu này hợp với quý khách hơn.

Customer: How long does it take? Làm xong khoảng bao lâu?

Manicurist: It’s been an hour. Khoảng 1 tiếng.

Đoạn hội thoại 6

Manicurist: Would you like to cut down your nails? Quý khách có muốn cắt bớt móng của mình không?

Customer: No. Only just file. Không. Chỉ dũa móng thôi.

Manicurist: Would you like to polish the whole nail or just the tip? Quý khách muốn sơn nguyên móng hay sơn đầu móng?

Customer: Whole, please. Nguyên móng.

Đoạn hội thoại 7

Nail technician: Would you like a design for your nails? Quý khách có muốn vẽ móng không?

Customer: Yes. I’d love to. Có. Tôi thích.

Nail technician: Would you like a flower, simple or busy design? Quý khách thích hoa, đơn giản hay nhiều màu?

Customer: Flower, please. Vẽ hoa.

Nail technician: Have a look at the pattern. Hãy nhìn vào mẫu này xem. (để chọn mẫu sơn hay mẫu design)

Customer: I like this design. Tôi thích mẫu này.

Đoạn hội thoại 8

Customer: I’d like to cut down my nails. Tôi muốn cắt bớt móng.

Nail technician: How long do you like? Quý khách muốn dài bao nhiêu?

Customer: Short nails. Móng ngắn.

Nail technician: Anything else? Còn gì nữa không?

Customer: Make it thin and look natural. Làm cho móng mỏng và tự nhiên.

Nail technician: Relax your hand. Thả lỏng tay ra nào quý khách.

Đoạn hội thoại 9

Customer: I’d like a new polish color for my nails. Tôi muốn sơn móng tay màu mới.

Nail technician: First I have to remove the old nail polish, then I will cut your nails and apply new nail polish. Đầu tiên rôi sẽ tẩy sơn cũ rồi cắt móng và sơn màu mới cho quý khách.

Nail technician: Don’t move your hand, please. Làm ơn đừng di chuyển tay.

Customer: Ok. I’ll keep my hand still. Được rồi, tôi sẽ giữ yên tay.

Nail technician: Oh, your hand is shaking too much. Ôi, tay của quý khách run quá.

Customer: Sorry, I will try. Xin lỗi, tôi sẽ giữ yên tay.

Đoạn hội thoại 10

Nail technician: What’s the problem? Có vấn đề gì vậy?

Customer: Be gentle, please. You are too rough. Vui lòng làm nhẹ nhàng giúp. Bạn làm thô bạo quá.

Nail technician: I’m very sorry. I’ll be more careful. Tôi xin lỗi. Tôi sẽ cẩn thận hơn.

Nail technician: Now, wash your hands please. Bây giờ quý khách vui lòng rửa tay đi.

Customer: Where is the washroom? Chỗ rửa ở đâu?

Nail technician: It’s on the left. Nó ở phía bên trái quý khách đó.

Đoạn hội thoại 11

Customer: Is it done? I must go now. Đã xong chưa? Tôi phải đi bây giờ.

Manicurist: It’s not totally dried but you can go if you want. Nó chưa khô hẳn nhưng quý khách có thể đi nếu muốn.

Customer: What’s the total? Hết bao nhiêu vậy?

Manicurist: $200. 200 đô.

Customer: Here you are. Keep the change. Tiền đây. Không cần trả lại tiền dư đâu.

Manicurist: Thank you and see you again. Xin cảm ơn và hẹn gặp lại.

Tự Học Tiếng Anh Trong Giao Tiếp Làm Nail Ở Mỹ Chỉ Với 3 Ngày

Học tiếng anh trong giao tiếp làm nail chính là cứu cánh giúp bạn tìm được một việc làm phù hợp, có lương cao tại Mỹ. Hầu hết người Việt sang Mỹ du học, định cư diện đoàn tụ gia đình đều lựa chọn công việc làm nail để kiếm thêm thu nhập cũng như ổn định cuộc sống và thậm chí là dư giả để gửi tiền về Việt Nam cho người thân. Vốn dĩ làm nail tại Mỹ là một ngành nghề phổ biến của người Việt và được người Mỹ rất thích vì họ cảm thấy dịch vụ này người Việt làm rất tốt.

Những câu giao tiếp tiếng anh ngành nail dành cho người mới vào nghề

Thống kê người Việt sang Mỹ diện bảo lãnh đi làm nail chiếm đến 80%

Từ vựng tiếng anh về nail cần học thuộc mỗi ngày

Từ vựng tiếng anh về hình dạng móng chuyên dùng

Tại các salon nail tại bang California hầu hết khách đến đều nhu cầu làm móng tròn, oval và móng vuông 2 góc tròn. Chỉ một số ít có các hình dạng khác bạn cũng nên biết để biết tư vấn với khách.

Dụng cụ làm nail trong tiếng anh

Từ vựng về dụng cụ làm nail thường học chỉ để biết đọc được và hiểu nó là dụng cụ gì, việc áp dụng trong giao tiếp với khách hàng rất ít.

Từ vựng cách trang trí móng

Thống kê từ tiệm làm nail tại Bang California của người Việt số lượng khách hàng người Mỹ đen vào làm móng hầu hết lựa chọn móng lấp lánh và móng có sọc, trong khi đó người Mỹ trắng lại thích Móng tay đính đá và móng có họa tiết đốm hơn.

Các bước làm nail đơn giản dành cho người Việt mới vào nghề

Nếu bạn mới bắt đầu làm móng tại một salon nào đó tại Mỹ thì bản chỉ nên làm các mẫu nail trơn (tức mẫu đơn giản nhất) sau đó mới học cách làm móng đính đá hay vẽ hoa. Với tất cả các mẫu nail đều trải qua các bước cơ bản, cần thiết như sau:

Bước 1: Cắt tỉa móng

Dùng nước ấm rửa sạch tay cho khách sau đó dùng dụng cụ cắt tỉa móng, cắt sao cho thật thật đều. Lưu ý không cắt móng dài móng ngắn và giữ làm sao cho móng càng dài thì lúc sơn và tạo hình, tạo kiểu móng sẽ càng dễ và càng đẹp.

Bước 2: Dũa móng tay

Bạn dùng dũa nhẹ nhàng dũa từng móng tay đều và đẹp cho khách.

Bước 3: Ngâm móng với nước ấm

Sau khi dũa móng xong, bạn ngâm bàn tay khách vào nước ấm điều này giúp làm sạch lớp biểu bì. Duy trì thời gian ngâm từ 1 đến 2 phút để loại bỏ bụi bẩn cũng như sạch lớp biểu bì.

Bước 4: Sơn lót

Bạn dùng sơn lót nhẹ nhàng quét một lớp mỏng lên từng ngón, sau đó để khô.

Bước 5: Sơn phủ

Bước này bạn dùng khả năng học tiếng anh trong giao tiếp làm nail để hỏi khách xem khách thích loại sơn nào và tư vấn sao cho phù hợp với màu da hoặc loại sơn yêu thích của họ, sau đó nhẹ nhàng quét lên móng. Quét từ 2 đến 3 lần để móng lên chuẩn màu, đều màu nhất. Sau đó để khô.

Bước 6: Sơn bóng

Cuối cùng sau khi bạn đã để móng khô, tiến hành sơn bóng phủ lên trên móng đã sơn màu một cách nhẹ nhàng. Lưu ý bước này giúp móng đẹp, bóng và giữ được màu lâu hơn.

Những bộ móng được người Mỹ lựa chọn nhiều nhất trong năm 2020

1. Vẽ móng hình caro

Để thực hiện được mẫu nail này bạn cần có: Sơn dưỡng, sơn phủ, sơn màu hồng nhạt, sơn màu xanh, sơn màu vàng và băng dính.

2. Vẽ móng cỏ 3 lá

3. Vẽ móng tay kiểu chấm bi

Kết Luận

Thợ làm móng (manicurists) làm nghề làm móng (Nails) được xem là nghề không cần phải tốn quá nhiều thời gian để học nên đa số người Việt định cư Mỹ đều lựa chọn nghề này một cách rất tích cực. Hơn hết người Việt vốn dĩ cần cù, nhẫn lại và chịu khó cộng với nắm vững tiếng anh giao tiếp trong làm nail đã tạo nên một sự nghiệp thành công ở Mỹ, đặc biệt là Bang California, Florida.

Nghề này hiện nay đang là kế mưu sinh của rất nhiều người từ du học sinh cho đến người cao tuổi, mặc dù giá tiền làm một móng có bị sụt giảm nhưng bù lại dịch vụ này được người bản địa Hoa Kỳ lựa chọn rất nhiều mỗi khi rảnh rỗi, xem nó giống như dịch vụ thư giãn chưa không hẳn là làm đẹp. Thống kê đến đầu năm 2020 cả nước Mỹ hiện có trên 17.000 tiệm làm nail trong đó chỉ tính riêng ở New York là 2.000 salon tăng gấp 3 lần trong 15 năm qua.

Giống như bao ngành nghề khách, người Việt làm nail tại Mỹ cũng có biết bao nhiêu chuyện thăng trầm điển hình là bị bóc lột sức lao động. Vậy nên để tránh tình trạng này không còn cách nào khác bằng việc học tiếng anh trong giao tiếp làm nail sẽ giúp bạn có chỗ đứng vững hơn trong công việc.

Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Giọng Mỹ

Sự thật là chẳng có trường lớp nào giúp bạn giỏi thực sự, nếu bạn không tự nỗ lực. Hãy thử hỏi những người giỏi nhất trong một lĩnh vực nào đó mà xem, họ giỏi phần lớn là do đâu? Nếu không phải là tự học, tự luyện những thứ ngoài trường lớp? Do đó, điều bạn cần để tự học tiếng Anh là một niềm tin mạnh mẽ: tôi có thể tự học.

Một người dù có đôi chân có khỏe tới mấy mà bị mù, thì cũng khó lòng mà chạy về đích. Khi đã có niềm tin, giống như là bạn sở hữu một đôi chân khỏe mạnh, nhưng thế đâu có đủ để về đích? Bạn cần đôi mắt sáng. Mắt sáng ở đây là gì? Con mắt bên trái là một mục tiêu học rõ ràng, bên phải là nguyên lý tự học tiếng Anh hiệu quả.

Hầu hết mọi người học tiếng Anh chỉ để… giỏi tiếng Anh. Thành thật mà nói, đó là một mục tiêu khá mơ hồ. Giỏi là giỏi thế nào? Tiếng Anh có hàng trăm ngàn từ, khó mà học hết tất cả. Mục tiêu mơ hồ như vậy sẽ khiến bạn sớm bỏ cuộc vì thấy một đại dương quá rộng lớn, với cơ man các thể loại tài liệu tự học tiếng Anh.

Bạn sẽ không có đủ thời gian để học tất cả, nhưng bạn luôn có đủ thời gian để học những thứ quan trọng nhất. Vậy làm sao để xác định được thứ gì quan trọng? Câu trả lời là bạn cần xác định được mục tiêu của việc tự học tiếng Anh, khi đó mọi thứ sẽ trở nên đơn giản hơn.

Nếu bạn đang bắt đầu lại từ đầu, thì một khóa học cơ bản dành cho người mất gốc như trên là cần thiết. Nếu bạn cần thi lấy chứng chỉ, thì tài liệu ngữ pháp chuyên sâu sẽ cần thiết. Nếu như bạn muốn học kỹ năng thuyết trình từ nhà vô địch thế giới, thì chỉ cần mua cuốn sách này, vừa đọc, vừa Google Translate rồi áp dụng là đủ!

Cho tới thời điểm này, hầu hết các khóa học chia sẻ bí quyết tự học tiếng Anh hiệu quả, đều hướng tới một điểm chung: bắt chước những đứa trẻ. Đúng vậy, nếu muốn tự học tiếng Anh giao tiếp tốt, bạn cần mô phỏng lại quá trình học tiếng mẹ đẻ của những đứa trẻ.

Vậy những đứa trẻ học món ngoại ngữ đầu tiên, tiếng mẹ đẻ của chúng như thế nào? Cũng không khó để nhận ra học nghe là bước đầu tiên. Chúng dành ít nhất 9 tháng chỉ để nghe, mà chẳng thèm nói lại một chữ nào. Khi đã nghe tốt, chúng bắt đầu nhại lại cụm từ nào đó đầy tự tin, chẳng cần biết đúng sai!

Nhiều người thì sao? Họ dành hẳn mười mấy năm học ngữ pháp, khi gặp Tây ấp a ấp úng, rồi về cứ dằn vặt bản thân sao học hoài không giỏi? Đơn giản là họ đã học để thi, chứ đâu học để dùng? Nếu đã đọc sách 21 cách học Tiếng Anh Du Kích, bạn không chỉ rất hiểu điều này, mà còn có nhiều mẹo tự học tiếng Anh độc đáo.

Khi bạn đã có niềm tin mạnh mẽ, bạn có mục tiêu rõ ràng, bạn trong tay phương pháp hiệu quả thì việc tiếp theo là hành động. Bước này thì không ai có thể làm thay cho bạn, vì nó phụ thuộc vào mục tiêu của bạn, từ đó tìm ra tài liệu và giáo trình tự học tiếng Anh phù hợp. Song nếu muốn, bạn có thể học cùng tôi hằng tuần!

Thú thật với bạn, do mục tiêu công việc mà tôi dành khá nhiều thời gian cho việc luyện đọc tiếng Anh là chính. Còn giao tiếp tiếng Anh thì cũng ở mức độ… nghe và dịch lại được (tham khảo vài clip tôi tự dịch) nên năm nay tôi sẽ tự học tiếng Anh giao tiếp để phục vụ mục tiêu… du lịch nước ngoài ^^!

Thật may mắn, tôi đã tìm được một trang rất có uy tín, đó là chúng tôi do hai cô giáo xinh đẹp Lindsay và Gabby xây dựng. Trên đó có hàng trăm Podcast (kiểu như Blog Radio vậy) với gần 50 triệu lượt tải, vô cùng thiết thực cho những ai muốn tự học tiếng Anh giao tiếp giọng Mỹ chuẩn, mà hoàn toàn… FREE.

(Hãy đọc tiếp để xem cách nhận Transcript và bản dịch của clip trên)

Ưu điểm của các Podcast này có hai người nói chuyện tương tác nên cảm giác như được tham gia cuộc trò chuyện của người bản xứ. Hơn nữa, mỗi Podcast đều có Transcript tóm tắt lại những gì họ nói để bạn vừa học cách giao tiếp, vừa luyện nghe, vừa ôn cụm từ. Một mũi tên trúng ba con chim.

Thông tin của bạn được bảo mật, và bạn có thể dừng nhận mail bất cứ lúc nào bạn muốn.

Bên cạnh đó, nếu bạn quan tâm tới các tài liệu & audio song ngữ khác để vừa luyện tiếng Anh, vừa luyện kỹ năng, thì có thể tham khảo 52 cách thuyết trình hay, hoặc 300 ngày thay đổi bản thân. Ngoài ra, nếu bạn thấy tiếng Anh của mình đã mất gốc hoàn toàn… thì có thể tham khảo khóa học online thày dậy vui tính và dễ hiểu này.

Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Ở Sân Bay

Trong bài viết giao tiếp tiếng Anh ở sân bay, bên cạnh việc cung cấp kiến thức, chúng mình sẽ tập trung giúp bạn học cách phát âm đúng. Mỗi mẫu câu, ví dụ mình đưa ra đều có kèm theo cách phiên âm, bạn dựa vào đó để phát âm theo, luyện nói tiếng Anh cho thật chuẩn.

Muốn luyện nói tiếng Anh tốt, giao tiếp tiếng Anh hay, bạn không thể chỉ đơn giản chọn 1 câu rồi tự mình đọc đi đọc lại với suy nghĩ càng luyện nhiều mình càng nói hay, mà trước tiên, bạn cần có phương pháp học cho phù hợp.

Trong bài viết , bên cạnh việc cung cấp kiến thức, chúng mình sẽ tập trung giúp bạn học cách phát âm đúng. Mỗi mẫu câu, ví dụ mình đưa ra đều có kèm theo cách phiên âm, bạn dựa vào đó để phát âm theo, luyện nói tiếng Anh cho thật chuẩn.

Nếu thấy mình phát âm đã tốt, đã đáp ứng được điều kiện cần rồi và muốn tiếp tục luyện nói tiếng Anh để nâng cao trình độ, bạn có thể bắt đầu học nói tiếng Anh có ngữ điệu sao cho cách nói của bạn được uyển chuyển, tự nhiên giống như người bản xứ. Một số câu tiếng Anh ở sân bay đơn giản như:

* domestics terminal / dəˈmɛstɪks ˈtɜrmənəl /: Ga nội địa, dành cho các chuyến bay đi và đến trong nước

* international terminal / ˌɪntərˈnæʃənəl ˈtɜrmənəl /: Ga quốc tế, dành cho các chuyến bay đi và đến nước ngoài

* departure / dɪˈpɑrʧər /: Khu vực các chuyến bay đi

* arrival / əˈraɪvəl /: Khu vực các chuyến bay đến

Trước khi thực hiện bất cứ công đoạn gì trong hành trình làm thủ tục ở sân bay, điều đầu tiên bạn cần làm là xác định được các khu vực khác nhau nằm ở phần nào của sân bay và làm thế nào để đi đến đó đã! Do đặc thù sân bay vốn là nơi cực kì rộng (có những sân bay được ví như cả một thành phố riêng biệt), cộng với việc số lần tới sân bay mỗi năm của phần lớn chúng ta chỉ đếm được trên đầu ngón tay khiến sự cố lạc đường ở sân bay không hề hiếm gặp chút nào. Đặc biệt khi bạn đi du lịch hoặc du học ở nước ngoài, vấn đề này càng dễ xảy ra vì sân bay các nước đều lớn ngoài sức tưởng tượng.

Học viện ngôn ngữ Pehal The Start

Địa chỉ: số 4, đường Linh Trung, phường Linh Trung

Hotline: 0909.589.600