Top 3 # Xem Nhiều Nhất Cách Học Phép Thuật Trong Mu Mới Nhất 2/2023 # Top Like | Techcombanktower.com

Cách Chơi Thuật Sĩ Summoner Trong Mu Online A

Là một nhân vật đặc biệt, thuật sĩ Summoner xuất thân từ vùng đất Elbeland xinh đẹp. Những ai chơi từ phiên bản 6x trở xuống có lẽ không biết đến nhân vật này.

I. Tìm hiểu thuật sĩ Summoner trong MU

Elbeland là một khu làng nằm ở phía Tây Nam của lục địa MU, một vùng đất của những người có khả năng đặc biệt, có khả năng giao tiếp được với những linh hồn chưa siêu thoát. Vì vậy Summoner thừa hưởng tất cả những khả năng siêu phàm của tổ tiên để lai.

Nói đến linh hồn chưa siêu thoát, đây là một vũ khí rất lợi hại của thuật sĩ. Khi chiến đấu với kẻ thụ thì Summoner sẽ kệu gọi những linh hồn đó về hỗ trợ bảo vệ mình, đồng thời tấn công kẻ địch, nếu trúng đòn thì sẽ mất máu khá nhiều.

So với Elf thì Summoner có vẻ khiêu gợi hơn, cơ bắp hơn, và phép thuật đa dạng hơn rất nhiều. Summoner sử dụng vũ khí mới thể hiện được sức mạnh và khả năng triệu hồi linh hồn của mình.

II. Thông tin điểm Point của thuật sĩ Summoner

Dự vào bảng điểm này ta dễ dàng nhận thấy sức mạnh của Summoner chủ yếu là phép thuật, vì vậy cần tăng vào cột năng lượng để tăng sức mạnh của phép, cột nhanh nhẹn giúp phòng thủ tốt hơn.

III. Công thức tính điểm cho thuật sĩ Summoner

Để cộng điểm tốt thì bạn cầm hiểu một số thông tin về khả năng tấn công, phòng thủ của thuật sĩ.

Súc sát thương cao nhất

Năng Lượng ÷ 4

Sức sát thương nhỏ nhất

Năng Lượng ÷ 9

Khả năng tấn công

(Cấp độ * 5) + (Nhanh nhẹn * 1) + (Sức mạnh ÷ 4)

Sức chống đỡ

(Nhanh nhẹn ÷ 3) + Toàn bộ sức chống đỡ của bộ giáp và khiên

Khả năng tránh đòn

(Nhanh nhẹn ÷ 4) + Khả năng tránh đòn của bộ giáp và khiên

Sức mạnh kỹ năng

Buff phản hồi sát thương: (30 + (Năng lượng ÷ 42)) % Buff Weakness: ((Năng lượng ÷ 65) +7) % Buff Innovation: ((Năng lượng ÷ 90) +20) % Buff Berserker: (Năng lượng ÷ 30) %

IV. Các skills của thuật sĩ Summoner

Là một tộc thiên về đánh phép nên bạn phải sử dụng binh khí thì mới đạt được hiệu quả tốt nhất. Bên cạnh đó các phép có khả năng đánh từ xa nên khi đi PK nên đứng xa đối thủ, tránh cận chiến.

Giảm tấn công (Weakness) Hiệu quả: giảm sức tấn công kẻ thù trong phạm vi thi triển.

Giảm phòng thủ (Innovation) Hiệu quả: giảm sức phòng thủ kẻ thù trong phạm vi thi triển.

Cuồng nổ (Berserker) Hiệu quả: tăng sức tấn công đồng thời làm giảm phòng thủ và HP bản thân.

Sốc điện (Lightning Shock) Trong vùng bán kính rộng lớn tính từ trung tâm nhân vật, phép thuật tấn công bằng lightning làm cho đối thủ bị suy yếu, kiệt sức.

Hỏa Lân (Explosion) Triệu hồi hổ lửa tấn công mục tiêu. Cần trang bị sách Hỏa Lân để sử dụng kỹ năng này.

Quỷ Kiếm (Requiem) Triệu hồi người giám hộ tấn công mục tiêu bằng kim chông. Sức sát thương mạnh hơn Hỏa Lân. Cần trang bị sách Quỷ Kiếm để sử dụng kỹ năng này.

Ma Công (Pollution) Có thể làm biến đổi một khu vực rộng lớn được lựa chọn là khu vực tấn công trở thành khu vực ô nhiễm. Monster đi vào khu vực ô nhiễm thì tốc độ di chuyển bị chậm lại và bị thương kéo dài. Cần trang bị sách Ma Công để sử dụng kỹ năng này.

V. Cách cộng điểm PK và train cho thuật sĩ Summoner

Là một game thủ MU Online nên chắc hẳn ai cũng muốn đi PK, bởi mục đích cuối cùng của game chính là PK giải trí. Nhưng để đạt hiệu quả cao thì bạn phải biết cách cộng điểm, và tùy vào mục đích mà có cách cộng khác nhau.

Nói đến Summoner thì chúng ta có hai hướng chơi chính. Thứ nhất là cộng điểm PK và thứ hai là cộng điểm máu ( giống với DK).

1. Cộng hướng PK

Cách này cộng làm sao damge to và phòng thủ cũng khỏe. Điểm mạnh là PK sướng, đi săn boss và train cũng có thể chấp nhận được. Nhưng nhược điểm là máu ít nên nếu cận chiến sẽ không có lợi. Vì vậy khi cộng điểm bạn phải đảm bảo chịu được vài đòn của đối thủ thì mới có thời gian để phản công.

Sức Mạnh cộng đủ mặc đồ

Nhanh Nhẹn cộng đủ mặc đồ và tăng thêm chút để đánh cho nhanh, phòng thủ tốt hơn

Máu ko tăng hoặc tăng 1 chút đủ để chịu được 1 hit của boss. Nhiều point thì cho nó thêm để chụi được vài đòn PK của đối thủ

Còn lại năng lượng, cột này quan trọng vì nó giúp damge to, phép thuật mạnh

Sức Mạnh đủ mặc đồ

Nhanh Nhẹn 8k – 13k

Máu 3k – 5k

Năng Lượng 19k – 30k

Nếu ít point hơn thì bạn có thể giảm một chút ở nhanh nhẹn và máu, cộng vào năng lượng damge to và train quái nhanh hơn.

2. Cộng hướng Sum máu

Cách cộng này cũng giống với DK. Sum sẽ đứng im để cho mặc đối thủ đánh, họ sẽ tự chết bởi phản damge và phản phép thuật của Sum.

Điểm mạnh của cách này là điểm cũng khá tốt, đứng im chơi cho đối thủ đánh, củ hành gây ức chế. Nhược điểm là không thể PK người khác được, bởi damge chỉ ở mức trung bình, đủ để đánh quái.

Cách cộng như sau:

Như bạn thấy, nhanh nhẹn cũng tương đổi vừa đủ để phản đòn và ra chiêu. Năng lượng cũng có lượng damge vừa phải, đủ để train quái. Còn máu thì khỏi nói vì bạn cộng hết phần còn lại vào đó nên máu sẽ to.

Với cách cộng này bạn sẽ sử dụng skill phản damge của Summoner, cứ đứng im cho người khác PK, ắt sẽ tự chết.

Riêng cá nhân mình thực sự cũng không thích chơi class này lắm. Mình thích chơi DK hơn vì đi PK rất sướng.

Cách Chơi Mg Trong Mu Online Từ A

Hôm nay lại rãnh nên tiếp tục viết về một nhân vật rất thú vị trong MU, đó là MG ( Magic Gladiator). Đây là nhân vật được lập khi trong tài khoản bạn có 1 nhân vật đủ 220 lv, vì vậy nó được một số ưu tiên trong game.

I. Tìm hiểu đấu sĩ MG trong MU online

MG hay còn gọi là đấu sĩ, tên tiếng Anh là Magic Gladiator, đây là nhân vật được sinh ra tại vùng Lorencia. Theo truyên thuyết đấu sĩ có thể học được sức mạnh của DK và phép thuật của DW, tuy nhiên không thể hoàn hảo bằng hai nhân vật đó được. Nhưng nếu kết hợp giữa hai hệ phái này thì quả thật MG rất thú vị và đáng để trải nghiệm.

Khác với nhân vật khác, đấu sĩ không bao giờ đội mũ nên các bộ giáp của nhân vật này hầu như không có đầu. Về điểm point thì được ưu tiên hơn, có thể đi vào các vùng đất khác với level thấp hơn. Đây quả thật là một ưu ái không nhỏ dành cho MG.

II. Bảng tính sức mạnh của đấu sĩ MG

II. Cách tính điểm tối ưu dành cho đấu sĩ MG

Súc sát thương cao nhất

(Sức mạnh ÷ 4) + (Năng lượng ÷ 8) + Max Dame vũ khí

Sức sát thương nhỏ nhất

(Sức mạnh ÷ 8) + (Năng lượng ÷ 12) + Min Dame vũ khí

Khả năng tấn công

(Cấp độ * 5) + (Nhanh nhẹn * 1.5) + (Sức mạnh ÷ 4)

Sức chống đỡ

(Nhanh nhẹn ÷ 5) + Toàn bộ sức chống đỡ của bộ giáp và khiên

Khả năng tránh đòn

(Nhanh nhẹn ÷ 3) + Khả năng tránh đòn của bộ giáp và khiên

Sức mạnh kỹ năng

Sức sát thương cao nhất : (Năng lượng ÷ 4) Sức sát thương nhỏ nhất : (Năng lượng ÷ 9)

Về phép thuật, nhân vật nay có thể học 80% phép của DK và DW. Ví dụ phép xoay kiếm, quay rồng, đóng băng, … trừ một số phép đặc biệt của chúng tộc đó như: Xọc gió, dịch chuyển nhân vật.

Ngoài ra MG còn một số skill riêng khi mang vũ khí của nó như:

Chém lửa (Fire Slash),

Chém sức mạnh (Power Slash)

Quét lửa (Flame Strike)

Khi đi công thành thì có thêm hai phép:

Cú chém xoáy ốc (Spiral Slash)

Tia năng lượng (Mana Rays)

III. Kinh nghiệm cộng điểm chơi MG chiến và MG Train

Nói về MG thì có hai hướng chơi chính. Thứ nhất là hướng sức mạnh như DK và thứ hai là hướng phép thuật như DW.

Hướng sức mạnh như DK – đi PK

Hướng này dùng để PK thì ngon, cộng gần giống như DK. Tuy nhiên khi đánh sức mạnh thì damge chủ yếu tăng ở cột sức mạnh, vì vậy bỏ luôn cột mana để tối ưu điểm. Cách tính damge của dòng này như sau:

Damage max = Str/4 + Ene/8

Damage min = Str/6 + Ene/12

Ta sử dụng phép xoay kiếm để train và phép chém lửa để PK. Đây không phải là skill dùng để train vì xoay kiếm của MG không được hoàn hảo như DK, pham vi ảnh hưởng của phép hạn hẹp. Tuy nhiên nếu bạn có vũ khi skill quét rác thì không ai có thể KS lại 🙂

Cách cộng điểm tham khảo như sau:

Sức mạnh: Cộng từ 5k – 10k đến 15k

Năng lượng: Tăng một chút cho đủ mana

Còn lại dồn vào Agi

Tại sao lại ưu tiên cột Agi? Vì tộc MG không phải là dòng máu trâu như DK, vì vậy bạn cứ cộng vào máu cho nhiều thì dính vài đòn của địch cũng chết, vì vậy cứ dồn vào Agi để khi ra đòn nhanh kết liễu đối thủ.

Hướng phép thuật như DW – đi train

Hướng này có thể sử dụng các skill của DW đẻ train và PK. Nói về train thì skill của DW là vô đối phải không các bạn?

Công thức tính point như sau:

Damage phép max = Ene/4

Damage phép min = Ene/9

Cũng vậy, phép của MG không thể hoàn hảo như DW được, vì vậy khi PK sẽ không ngon. Nếu dùng phép chém lửa thì sức mạnh không bằng hướng sức mạnh ở trên, vì vậy đây là hướng dành để đi train mà thôi.

Cách cộng điểm tham khảo:

Sức mạnh: Đủ mặc đồ

Nhanh nhẹn: 2k – 4k – 6k – 8k – 13k

Máu tăng giống dòng 1 hoặc tùy ý bạn.

Còn lai dồn hết vào năng lượng thì phép thuật mới mạnh

Nói tóm lai, khi chơi MG thì các bạn nên đi theo hướng MG chiến, bởi vì hướng này có skill quét rác train rất sướng, gặp đối thủ thì có thể PK được. Nếu bạn chơi theo hướng phép thuật thì chỉ dùng để train mà thôi, gặp địch là núp lùm nếu không muốn về làng.

Cách Chơi Chiến Binh Dark Knight Dk Trong Mu Từ A

Dark Knight (DK) là một trong những tộc có sức mạnh kinh khủng nhất trong các phiên bản MU hiện nay, class này được mệnh danh là chiến binh của lục địa MU và là nỗi khiếp sợ của những kẻ cướp bóc trên lục địa này.

1/ Chiến binh DK – Dark Knight

Ngay từ thời hoàng kim, từng thế hệ của chiến binh DK luôn chiến đấu kiên cường để bảo vệ cư dân yếu đuối trong lục địa MU, họ chiến đấu không ngại sức mình, ngay cả khi bị thương rất nặng vẫn không từ bỏ nhiệm vụ, chính vì vậy kỹ năng chiến trường của DK luôn là nỗi khiếp sợ của các tộc khác.

Khi mang vào mình bộ áo giáp rồng thì sức mạnh của chiến binh DK càng được vượt trội, kết hợp bộ cánh dơi vi diệu và cặp kiếm rồng cho thấy sức mạnh của DK được tích tụ bởi nhiều loài động vật có lịch sử chiến đấu anh hùng. Một điều mà chỉ có DK mới làm được là khả năng cưỡi quái điêu và chiến đấu ngay trên thân quái điêu giúp sức mạnh ra chiêu và né đòn của chiến binh DK tăng lên đáng sợ.

2. Thông tin điểm Point của DK

3. Cách tính Point cho DK tối ưu nhất

Nói về DK thì có rất nhiều cách chơi, đây là tộc khá đa dạng vì khả năng phòng thủ, tấn công, phản đòn của nó đều rất tuyệt vời.

Súc sát thương cao nhất

(AGI / 4) + Max Dame vũ khí

Sức sát thương nhỏ nhất

(AGI / 8) + Min Dame vũ khí

Khả năng tấn công

(Level * 5) + (AGI * 1.5) + (STR ÷ 4)

Sức chống đỡ

(AGI / 3) + Sức chống đỡ của giáp và khiên

Khả năng tránh đòn

(AGI / 3) + Khả năng tránh đòn của giáp và khiên

Sức mạnh kỹ năng

Buff tăng lượng máu: (12 + (Nội Lực / 100) + (ENE ÷ 20))% + (Số người party – 1)%

Với bảng thông số này thì cho thấy DK có khả năng sát thương rất tốt, sức chống đỡ và phản đòn cũng được xếp vào bậc hạng nhất.

Tùy vào cách chơi của bạn mà có hướng tăng point khác nhau. Nếu để cày reset (train) thì bạn tăng khác hoàn toàn với lúc muốn chiến đấu với các game thủ khác.

4. Danh sách Skills của DK

Tùy vào phiên bản và tùy vào vũ khí mà có những kỹ năng bổ sung khác nhau. Tuy nhiên về mặt chung thì tộc DK sẽ có những kỹ năng sau đây.

Phòng Thủ (Defensive Skill)

Chém xuống (Falling Slash)

Chém Xoay Ngang (Cyclone Slash)

Đâm (Lunge)

Chém Xoáy Lên (Uppercut)

Chém Ánh Sáng (Slash)

Đâm Xoáy (Impale)

Chém Xoáy (Twisting Slash)

Đâm Gió (Death Stab)

Tăng Lượng Máu (Greater Fortitude)

Địa Chấn (Rageful Blow)

Chém Băng (Strike of Destruction)

Tuyệt Chiêu Liên Hoàn (Combo)

Tuyệt chiêu liên hoàn (combo) chỉ xuất hiện khi bạn đánh một lúc 3 chiêu theo thứ tự liên tiếp 1 – 2 – 3, nó sẽ sinh ra ngẫu nhiên và combo đối thủ. Chiêu này có công lực rất mạnh nên dễ dàng phá giáp của đối thủ.

5. Cách tăng điểm DK khi train level

Tăng sức mạnh: Tăng sức mạnh nhiều point nhất bởi nó sẽ tăng khả năng đả thông giáp của đối thủ.

Tăng nhanh nhẹn: Tăng vừa đủ, thường chỉ bằng 1/2 của sức mạnh.

Tăng máu: Chỉ nên tăng vừa đủ để quái không giết được bạn

Tăng mana: Mana giúp tạo ra vết thương sâu hơn, làm quái mất nhiều máu hơn nên bạn có thể tăng với số điểm = 1/3 so với điểm của sức mạnh.

5. Một vài cách tăng điểm khác với DK

DK có tổng cộng khoảng 3 cách tăng điểm chủ yếu mà các game thủ hiện nay hay chọn, thứ nhất là DK máu, thứ hai là DK AGI, thứ 3 là DK chiến.

DK máu là gì?

DK máu là loại DK tăng điểm chủ yếu vào máu, chỗ khác chỉ tăng vừa đủ mặc đồ với mục đích tạo ra sự chậm chạp và né đòn không kịp khiến máu mất càng nhiều càng tốt.

Tại sao máu mất nhiều là tốt? Như bạn biết, tộc DK có một skill buff tăng lượng máu rất tuyệt vời, với max điểm bạn có thể buff lên đến hàng trăm ngìn điểm máu, gấp hàng chục lần so với các class đối thủ khác.

Cách giết đối thủ: Khi chơi cách này bạn sẽ phải mặc đồ có phản dame càng nhiều càng tốt, mang quần áo, khiêng đầy đủ vì nó sẽ giúp đói thủ bị phản dame và mất máu cho đến chết.

DK AGI là gì?

Loại DK này rất nhanh nhẹn nên khá năng né đòn của nó thuộc dạng bậc thầy. Khi chơi thể loại này bạn sẽ phải tăng điểm vào nhanh nhẹn (AGI) và một phần vào máu (ENE) để làm sao khi đối thủ tấn công bạn có đủ thời gian để bơm máu.

DK AGI tuy nhanh nhẹn nhưng vì không point không đủ để tăng vào sức mạnh (STR) nên khả năng tấn công của nó là rất kém, nói chung là chơi kiểu này là vô hại vì bạn sẽ không giết được ai và cũng không ai giết được bạn.

DK Chiến là gì?

Đây là loại DK được mọi game thủ hướng tới, cách tăng điểm theo cách chơi này thuộc dạng khó nhất bởi bạn sẽ phải tính toán dựa vào công thức ở phần 2 làm sao cho thật chuẩn xác. DK Chiến thường có điểm sức mạnh là nhiều nhất, sau đó là nhanh nhẹn, tiếp là mana và máu.

Mình sẽ không đưa rõ số điểm cụ thể bởi mỗi người có một cách chơi khác nhau, và mỗi server sẽ có cách tính hơi khác nhau, bạn sẽ phải thử nhiều lần tại server đang chơi để rút ra được bài học.

DK chiến đúng với tên giọ của nó, sức mạnh không ai bằng, phòng thủ cũng tốt, phản damne cũng tốt nên nó trở thành nỗi khiếp sợ của các bộ tộc khác như DW, ELF.

Trên là những thông tin chia sẻ về tộc chiến binh Dark Knight trên lục địa MU, hy vọng qua bài viết này bạn sẽ am hiểu và chọn DK làm hướng chơi của mình.

Hướng Dẫn Tạo Socket Cho Item Trong Mu Online

Hệ thống Socket về cơ bản là những dòng được nâng cấp cho những vật phẩm có hỗ trợ socket. Nó giống như một chức năng có thể bật hoặc tắt cho các vật phẩm đó.

Nếu bạn đã từng xem qua các phim về siêu nhân thì các vũ khí có thể được nạp năng lượng, hoặc bổ sung những chiếc chìa khóa để giúp mạnh hơn, thì socket trong MU cũng vậy. Nếu một item được bạn đập socket vào thì sẽ mạnh hơn rất nhiều.

I. Hệ thống socket là gì?

Hệ thống socket là một tính năng được ra mắt từ session 4, bằng cách sử dụng các viên ngọc nguyên tố để đập vào item ( vũ khí – áo giáp – khiêng) có hỗ trợ socket giúp tăng sức mạnh lên rất nhiều.

Tùy vào loại socket mà có công dụng khác nhau. Một vật phẩm có thể khảm vào từ 1 đến 5 socket khác nhau, khảm càng nhiều thì sức mạnh về tấn công và phòng thủ càng cao.

Về cơ bản bạn sẽ phải thực hiện ba bước sau để khảm socket vào vật phẩm của mình.

Bước 1: Tạo ra hạt nguyên tố

Bước 2: Tạo ra ngọc nguyên tố

Bước 3: Khảm ngọc nguyên tố vào vật phẩm

Lưu ý: Chỉ có những vật phẩm nào có hỗ trợ socket thì bạn mới khảm được. Cách nhận biết đơn giản là khi bại đưa chuột vào thì sẽ thấy bảng thông số kỹ thuật xuất hiện các dòng socket.

Danh sách các món đồ có socket thông dụng

II. Các loai hạt nguyên tố

Có tổng cộng 6 loai hạt nguyên tố và mỗi loại có một công dụng hỗ trợ cho vật phẩm khác nhau, cụ thể như sau:

Socket lửa Socket băng Socket sét Socket gió Socket nước Socket đất

III. Các bước tạo socket cho item

Như đã đề cập ở trên, chúng ta có ba bước cơ bản như sau:

Bước 1: Tạo hạt nguyên tố

Chuẩn bị các nguyên liệu như sau:

Sau đó đến tọa độ Elbeland (46:242) hoặc Lorencia(151:158) để gặp Seed Master và thực hiện tạo hạt nguyên tố.

Lưu ý:

Zen cần để tạo là 1.000.000

1 vật phẩm Exc

1 vật phẩm Ancient

1 chaos

1 ngọc sáng tạo

1 ngọc hamorny

Nếu thành công bạn sẽ nhận được một trong 6 loai hạt nguyên tố ở trên. Nếu thất bai thì tất cả vật phẩm biến mất

Thực hiện tai hạt NT

Tạo hạt NT thành công

Bước 2: Tao ngọc nguyên tố – ép khuôn

Vẫn đứng ở tọa độ cũ và thực hiện theo các bước sau:

Bạn cần chuẩn bị một số thứ sau:

1 triệu zen

1 hạt nguyên tố đã tạo ở bước 1

Sphere (Mono) (Khuôn Ép) có thể nhặt trong lúc đánh quái từ cấp 92 trở đi

1 chaos

1 ngọc sáng tạo

Có 5 loại khuôn ép sau:

Hình ảnh vật phẩm cần thiết để tạo ngọc nguyên tố.

Bước 3: Khảm ngọc vào vật phẩm

Bạn cần chuẩn bị các thứ sau:

1 triệu zen

1 vật phẩm có hỗ trợ socket

1 ngọc nguyên tố

1 chaos

1 ngọc sáng tạo

Tỉ lệ thành công là 100%, nghĩa là bạn không sợ bị mất ngọc.