Đề Xuất 12/2022 # Tổng Hợp 100 Từ Vựng, Câu Giao Tiếp / 2023 # Top 17 Like | Techcombanktower.com

Đề Xuất 12/2022 # Tổng Hợp 100 Từ Vựng, Câu Giao Tiếp / 2023 # Top 17 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Tổng Hợp 100 Từ Vựng, Câu Giao Tiếp / 2023 mới nhất trên website Techcombanktower.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

1. Từ vựng tiếng anh về nail

Nail – /neil/: Móng

Toe nail – /’touneil/: Móng chân

Finger nail – /ˈfɪŋɡəneɪl/: Móng tay

Heel – /hiːl/: Gót chân

Nail polish – /ˈneɪl ˌpɑːlɪʃ/: Sơn móng tay

Nail file : Dũa móng

Manicure – /’mænikjuə/: Làm móng tay

Nail clipper – /neil’klipə/: Bấm móng tay

Nail art – / neil ɑ:t/: Vẽ móng

Buff – /bʌf/: Đánh bóng móng

File – /fail/: Dũa móng

Foot massage:xoa bóp thư giãn chân

Hand massage: Xoa bóp thư giãn tay

Nail polish remover: Tẩy sơn móng

Emery board – /ˈeməi ˌbɔːrd/: Tấm bìa phủ bột mài,dũa móng

Cut down – /kʌt daun/: Cắt ngắn

Around nail – /ə’raundneɪl/: Móng tròn trên đầu móng

Cuticle pusher – /ˈkjuːt̬ɪkəlˈpʊʃə/: Sủi da

2. Từ vựng tiếng anh về dụng cụ nail

Nail tip – /ˈneɪltɪp/:  Móng típ

Nail Form – /ˈneɪlfɔːrm/: Phom giấy làm móng

Nail brush – /ˈneɪlbrʌʃ/: Bàn chà móng

Base coat – /beɪskoʊt/: Lớp sơn lót

Top coat – /tɑːpkoʊt/: Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn)

Cuticle nipper – /ˈkjuː.t̬ɪkəl ˈnɪpə/: Kềm cắt da

Cuticle cream – /ˈkjuː.t̬ɪkəl.kriːm/: Kem mềm da

Polish change – /’pouliʃ tʃeindʤ/: Đổi nước sơn

Serum – /ˈsɪrə/: Huyết thanh chăm sóc

Scrub – /skrʌb/: Tẩy tế bào chết

Powder – /ˈpaʊ.dɚ/: Bột

Hand Piece: Bộ phận cầm trong tay để đi máy

Carbide: Đầu diamond để gắn vào hand piece

Gun(Air Brush Gun): Súng để phun mẫu

Stone: Đá gắn vào móng

Charm: Đồ trang trí gắn lên móng

Glue: Keo

Dryer: Máy hơ tay

Cuticle Oil: Tinh dầu dưỡng

Cuticle Softener: Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt

Cuticle Scissor: Kéo cắt da

Pattern: Mẫu màu sơn hay mẫu design

3. Từ vựng về các loại hình dạng móng

Rounded: Móng tròn

Shape nail – /ʃeip/: Hình dáng của móng

Oval nail – /’ouvəl neɪl/: Móng hình ô van

Square Round Corner: Móng vuông 2 góc tròn

Almond: hình bầu dục nhọn

Point (tên khác: Stiletto): Móng mũi nhọn

Coffin (tên khác: Casket): Móng 2 góc xéo, đầu bằng

Lipstick: Móng hình chéo như đầu thỏi son

Oval: Bầu dục đầu tròn

Square: Móng hình hộp vuông góc

4. Cách trang trí móng

Flowers: Móng hoa

Glitter: Móng lấp lánh

Strass: Móng tay đính đá

Leopard: Móng có họa tiết đốm

Stripes: Móng sọc

Confetti: Móng Confetti

Bow: Móng nơ

5. Một số câu nói tiếng anh ngành nail thông dụng

Hello, how are you? (Chào bạn, bạn có khỏe không?)

I’m fine, thanks ,how are you? (Tôi khoẻ,cám ơn bạn, bạn thì sao?)

How may I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

You like manicure? (Bạn muốn làm móng tay phải không?)

You like rounded nails? (Bạn muốn làm móng tròn phải không?)

You like pedicure? (Bạn muốn làm móng chân phải không?)

Do you like nail polish,nail art? (Bạn cần sơn móng hay vẽ móng?)

Whole (Nguyên móng)

Tip (Đầu móng)

You like waxing? (Bạn có cần tẩy lông không?)

You like massage? (Bạn cần xoa bóp phải không?)

A manicure with white nail polish please (Làm móng tay và sơn màu trắng)

May I have a nail polish? (Tôi có thể sơn móng tay không?)

May I have nail polish remover? (Tôi có thể tẩy sơn móng không?)

Follow me please (Làm ơn đi theo tôi)

How’s the water? (Bạn thấy nước thế nào?)

Water is good (Nước được rồi)

So hot (Nóng quá)

So cold (Lạnh quá)

Would you like massage? (Bạn muốn xoa bóp phải không?)

Would you like to body massage or foot massage? (Bạn thích massage thư giãn toàn thân hay chân?)

It hurts (Đau)

It’s hot (Nóng quá)

You’re killing me (Bạn đang giết tôi đấy)

Give me your hand (Đưa bàn tay cho tôi)

What kind of nails do you like? (Bạn muốn loại móng kiểu gì?)

Do you like oval or round shape nails? (Bạn cần móng oval hay tròn?)

I Want make it square with round corner (Tôi thích móng vuông nhưng tròn ở góc)

 Only just file (Chỉ dũa móng thôi)

Would you like to polish the whole nail or just the tip (Bạn cần sơn hết móng hay sơn đầu móng)

You should have your nails to be pedicure every week (Bạn hãy chăm sóc móng chân hàng tuần).

Do you have an appoitment? (Bạn đã đặt lịch hẹn chưa?)

Please turn off the air conditioning (Làm ơn tắt máy lạnh dùm.)

Do you want your nails to be polish change? (Bạn có muốn đổi màu sơn móng không?)

The foot massage cost is 10 USD (Thư giãn chân giá là 10 đô la).

All of our cuticle nipper is Trang Beauty’s product

Tất cả kềm cắt da của chúng tôi đề là sản phẩm của Trang Beauty

Did you book before you come here? (Bạn có đặt trước chỗ khi bạn tới đây không?)

Please square my Oval nails and colors it with mattle black OPI polish please. (Hãy cắt móng tay tôi hình oval và sơn nó với sơn móng OPI màu đen mờ)

Be more careful (Cẩn thận giúp)

Please sit down here (Hãy ngồi xuống đây)

After the course of treatment, your skin will be brighter, less wrinkles and smoother. (Sau quá trình điều trị da bạn sẽ sáng, mềm mại và ít nếp nhăn hơn)

I’d like my nails cut and colored please (Tôi muốn cắt và sơn móng.)

Please turn on the music (Bạn có thể bật nhạc.)

Let’s go take a bath (Bạn hãy đi tắm lại cho sạch.)

I love foot massage (Tôi thích xoa bóp chân)

Would you like a design for your big toe? (Bạn có muốn vẽ ngón cái không?)

Would you like simple , a flower or busy design? (Bạn thích đơn giản, hoa hay nhiều màu?)

Have a look at the pattern (Hãy nhìn vào mẫu này xem)

What color would you like? – Black (Màu bạn thích là gì? – Đen)

Give me your hand (Đưa tay cho tôi)

Move your hand close (Đưa tay gần hơn)

Don’t move your hand (Đừng di chuyển tay)

What’s the problem? (Có vấn đề gì vậy?)

Keep your hand still. (Giữ yên tay)

Your hand is shaking too much (Tay của bạn run quá)

I’d like to have Square (Tôi muốn có móng vuông góc)

Make it thin (Làm cho mỏng)

Make it look natural (Làm cho giống tự nhiên)

I know but I will do it later for you (Tôi biết nhưng tôi sẽ làm nó sau)

 I will fix it later (Tôi sẽ sửa nó sau)

Now, wash your hands please (Bạn vui lòng rửa tay đi)

In the back or in the washroom (Ở đằng sau hoặc trong phòng rửa)

It’s finished (Đã xong)

You are done (Xong rồi)

Be gentle, please (Làm nhẹ nhàng giúp)

You are too rough (Bạn làm thô bạo qúa)

I love foot massage beacause it’s make me feel very relax. (Tôi thích mát xa chân vì nó giúp tôi cảm thấy thư giãn.)

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 / 2023

Download Now: Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10

UNIT 1: A DAY IN THE LIFE OF………. Một ngày trong cuộc sống của….

UNIT 2:SCHOOL TALKS – Những buổi nói chuyện ở trường

UNIT 3: PEOPLE’S BACKGROUND– Lí lịch con người

UNIT 4: SPECIAL EDUCATION – Giáo dục đặc biệt

UNIT 5. TECHNOLOGY AND YOU – UNIT 6. AN EXCURSION – Một chuyến du ngoạn UNIT 8. THE STORY OF MY VILLAGE – Chuyện làng tôi Công nghệ và bạn UNIT 10: CONSERVATION – Bảo tồn UNIT 12: MUSIC – UNIT 13: FILMS AND CINEMA – UNIT 14. THE WORLD CUP – UNIT 15: CITIES – Các thành phố Cúp thế giới Phim và điện ảnh Âm nhạc

UNIT 7. THE MASS MEDIA – Phương tiện truyền thông đại chúng

UNIT 9. UNDERSEA WORLD – Thế giới dưới biển

oversized [‘ouvəsaizd] (adj): quá khổ, ngoại khổ

contribute [kən’tribju:t] (v): đóng góp, góp phần

biodiversity [,baioui dai’və:siti] (n): đa dạng sinh học

maintain [mein’tein] (v): duy trì

at stake: thua, đang lâm nguy, đang bị đe doạ

refer [ri’fə:] to (v): quy, quy vào

balanced [‘bælənst] (adj): cân bằng, ổn định

analyse [‘ænəlaiz] : analyze [‘ænəlaiz] (v): phân tích

experiment [iks’periment] (n): cuộc thí nghiệm; cuộc thử nghiệm

UNIT 11: NATIONAL PARKS – Công viên quốc gia

1.The Empire [’empaiə] State Building : tòa nhà văn phòng New York.

2.The United Nations Headquarters [‘hed’kwɔ:təz]: trụ sở liên hợp quốc

3.Times Square [‘taimz,skweə] : quảng trường thời đại

4.Central Park: [‘sentrəl, pɑ:k]: công viên trung tâm

5.well-known (a) [‘Wel ‘noun]: nổi tiếng

6.state (n) [steit]: bang

7.at the point [pɔint]: tại nơi, tại điểm

8.mingle [‘miηgl] (v) (with sth): hòa tan

9.harbour (n) [‘hɑ:bə]: cảng

10.metropolitan (a) [,metrə’pɔlitən]: thuộc về thủ đô, đô thị

11.region (n) [‘ri:dʒən]: khu vực

12.population (n) [,pɔpju’lei∫n]: dân số

13.found (v) [faund]: thành lập

14.take over (v) [‘teik’ouvə]: tiếp quản

15.finance (n) [fai’næns]: tài chính

16.characterise (v) [‘kæriktəraiz]: nét đặc trưng

17.The Statue of liberty (n): tượng Nữ thần tự do.

18.art gallery (n) [ɑ:t,’gæləri]: phong trưng bày nghệ thuật

20.communication (n) [kə,mju:ni’kei∫n]: thông tin liên lạc.

21.national holiday (n) [‘næ∫nəl,’hɔlədi]: ngày nghỉ lễ cả nước

22.transport (n) [‘trænspɔ:t] : giao thông

23.reserved (a) [ri’zə:vd]: dè dặt, kín đáo.

24.A.D. ( anno domini) : sau công nguyên

UNIT 16: HISTORICAL PLACES – Địa danh lịch sử

25.B.C. ( before christ): trước công nguyên

26.be situated [‘sitjueitid] (a): nằm ở

27.be famous [‘feiməs] for (sth) (a): nổi tiếng bến bởi cái gì

28.historic (a) [his’tɔrik]: lịch sử

29.cathedral (n) [kə’θi:drəl]: thánh đường, nhà thờ lớn

30.House of Parliament (n): tòa nghị viện

31.ideal (a) [ai’diəl]: lí tưởng

32.get away [ə’wei] from (sth): tránh xa

100+ Những Câu Giao Tiếp Tiếng Hàn Hàng Ngày Thông Dụng Nhất / 2023

Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày thông dụng nhất. Khi bạn đi du lịch hay các bạn du học sinh vừa mới sang Hàn Quốc chắc hẳn sẽ rất lo ngại về vấn đề giao tiếp đúng không? Tuy Hàn Quốc là đất nước phát triển, rất nhiều người có thể giao tiếp bằng tiếng Anh. Nhưng, nhiều lúc bạn sẽ gặp một người không giỏi tiếng Anh nên việc giao tiếp khá khó khăn.

Ngoài ra, đối với những người bắt đầu cuộc sống của mình tại Hàn Quốc. Việc đầu tiên cần học chính là những câu nói mà người Hàn thường xuyên sử dụng nhất. Đó là những cái dễ nhất, ví dụ như những câu chào hỏi, đi nhà hàng thì phải gọi món như thế nào, đi mua sắm sẽ phải trả giá làm sao. Và khi bạn đi các phương tiện giao thông công cộng thì ứng xử thế nào,….

1. Những câu tiếng Hàn thông dụng hàng ngày

Chúng ta bắt đầu với những mẫu câu cơ bản thông dụng nhất.

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

안녕하세요

[

an-nyeong-ha-se-yo]

Xin chào

안녕히 가세요

[

an-nyeong-hi ga-se-yo]

Chào tạm biệt (người ra về)

안녕히 계세요

[

an-nyeong-hi gye-se-yo]

Chào tạm biệt (người ở lại)

안녕히 주무세요

[

an-nyeong-hi ju-mu-se-yo]

Chúc ngủ ngon

잘지냈어요?

[

jal-ji-naes-seo-yo?]

Bạn có khỏe không?

저는 잘지내요

[jeo-neun jal-ji-nae-yo]

Tôi vẫn khỏe

감사합니다

[

kam-sa-ham-ni-da]

Xin cảm ơn

죄송합니다

[

joe-song-ham-ni-da]

Xin lỗi

실례합니다

[sil-lye-ham-ni-da]

Xin lỗi (khi muốn hỏi ai điều gì)

괜찮아요

[

gwaen-chan-na-yo] 

Không sao đâu 

[

ne] 

Vâng 

아니요

[

a-ni-yo]

Không 

알겠어요

[

al-ges-seo-yo]

Tôi biết rồi

모르겠어요

[

mo-reu-ges-seo-yo]

Tôi không biết 

처음 뵙겠습니다

[

cheo-eum boeb-ges-seum-ni-da]

Lần đầu được gặp bạn

만나서 반갑습니다

[

man-na-seo ban-gab-seum-ni-da]

Rất vui được làm quen

도와주세요

[do-wa-ju-se-yo]

Hãy giúp tôi

사랑합니다

[sa-rang-ham-ni-da]

Tôi yêu bạn

환영합니다

[hwan-yeong-ham-ni-da]

Hoan nghênh

행운

[haeng-un] 

Chúc may mắn    

[geon-bae] 

Cạn ly    

생일 축하합니다

[

saeng-il chuk-ha-ham-ni-da]

Chúc mừng sinh nhật

2. Những câu tiếng Hàn dùng để hỏi thông dụng nhất

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

이름이 뭐예요?

[

i-reum-i mwo-ye-yo]

Tên bạn là gì?

제 이름은 … 이에요

[je i-reum-eun … ieyo]

Tôi tên là…

몇 살이에요?

[

myeoch sal-ieyo]

Bạn bao nhiêu tuổi?

저는 … 살이에요

[jeo-neun … sal-ieyo]

Tôi … tuổi

어디서 오셨어요?

[

eo-di-seo o-syeos-seo-yo]

Bạn ở đâu đến?

누구세요?

[

nugu-se-yo]

Ai đó?

무엇?

[

mu-eot]

Cái gì?

이게 뭐예요?

[

i-ge mwo-ye-yo]

Cái này là gì?

어떻습니까?

[

eot-teoh-seum-ni-kka]

Như thế nào?

어떻게 하지요?

[

eot-teoh-ge-ha-ji-yo]

Làm sao đây?

얼마예요?

[

eol-ma-ye-yo]

Bao nhiêu ạ?

무슨 일이 있어요?

[

mu-seun-il-i is-seo-yo]

Có chuyện gì vậy?

왜요?

[

wae-yo]

Tại sao? Sao vậy?

뭘 하고 있어요?

[

mwol ha-go is-seo-yo]

Bạn đang làm gì vậy?

지금 어디예요?

[

ji-geum eo-di-ye-yo]

Bây giờ bạn đang ở đâu? 

언제예요? 

[

eon-je-ye-yo]

Bao giờ ạ?

몇 시예요?

[

myeoch-si-ye-yo]

Mấy giờ?

다시 말씀해 주시겠어요?

[

da-si mal-sseum-hae ju-si-ges-seo-yo]

Hãy nói lại một lần nữa

đi ạ

천천히 말씀해 주시겠어요?

[

cheon-cheon-hi mal-sseum-hae ju-si-ges-seo-yo]

Bạn có thể nói chậm một chút được không?

3. Những câu hỏi thăm bằng tiếng Hàn thông dụng

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

여보세요

[

yeo-bo-se-yo]

Alo

실례지만 누구세요?

[sil-lye-ji-man nugu-se-yo]

Xin lỗi nhưng mà ai đấy ạ?

…씨 좀 부탁드립니다

[

… ssi jom bu-tag-deu-lim-ni-da]

Hãy cho tôi gặp … với ạ

…입니다

…im-ni-da] 

Tôi là …

… 씨와 통화할 수 있을까요?

[

… ssi-wa thong-hwa-hal su is-seul-kka-yo]

Có thể nối máy cho … giúp tôi được không ạ?

잠시만 기다리세요

[

jam-si-man ki-da-li-se-yo]

Xin đợi một lát ạ

죄송하지만 … 씨가 지금 안 계십니다

[

joe-song-ha-ji-man … ssi-ga jam-si ja-li-leul bi-wos-sseum-ni-da]

Xin lỗi nhưng … bây giờ không có ở đây

… 씨에게 다시 전화하라고 할까요?

 [

… ssi-e-ge da-si jeon-hwa-ha-la-go hal-kka-yo]

Bạn có muốn … gọi lại cho không?

메시지를 남기시겠어요?

[

me-si-ji-leul nam-gi-si-ges-seo-yo]

Bạn có muốn để lại lời nhắn không?

4. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi mua sắm

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

어서 오세요

[eo-seo o-se-yo]

Xin mời vào

뭘 도와 드릴까요?

[mwo do-wa deu-ril-kka-yo]

Tôi có thể giúp gì cho bạn không?

뭐 찾으세요?

[

mwo cha-jeu-se-yo]

Bạn đang tìm gì thế?

…찾고 있어요

[

…chat-go is-seo-yo]

Tôi đang tìm …

  

…있어요?

[

…is-seo-yo?]

Bạn có … không?

이거 비싸요?

[

i-geo bi-ssa-yo?]

Cái này đắt không?

더 싼거 있어요?

[

deol ssan-geo is-seo-yo]

Có cái nào rẻ hơn không?

이거 다른색 있어요?

[

i-geo da-leun-saek is-seo-yo?] 

Bạn còn màu nào khác không? 

탈의실이 어디예요?

[

tal-ui-sil-i eo-di-e-yo]

Phòng thay đồ ở đâu vậy?

이걸로 할게요

[

i-geol-lo hal-ge-yo]

Tôi sẽ lấy cái này.

그냥 보고 있어요

[

geu-nyang bo-go is-seo-yo]

Tôi chỉ xem thôi

다시 올게요

[

da-si ol-ge-yo]

Tôi sẽ quay lại

이거 얼마예요?

[

i-geo  eol-ma-ye-yo]

Cái này giá bao nhiêu tiền ạ? 

깎아 주세요

[

kkak-ka ju-se-yo]

Giảm giá cho tôi đi

  

5. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi làm thêm

Phần này sẽ đem lại cho bạn một vài gợi ý khi bạn chuẩn bị đi phỏng vấn xin việc làm. Và những câu giao tiếp cần thiết để bạn đi làm dễ dàng trao đổi với đồng nghiệp hơn.

Phần 1:

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

여기서 야간도 해요?

[

yeo-gi-seo ya-gan-do hae-yo]

Ở đây có làm đêm không?

하루 몇 시간 근무해요?

[

ha-lu myeoch-si-gan geun-mu-hae-yo] 

Mỗi ngày tôi làm việc bao nhiêu tiếng?

일을 언제 시작해요?

[

ireul eon-je si-jag-hae-yo] 

Khi nào tôi bắt đầu làm việc ạ?

무슨 일을 하겠어요?

[

mu-seun ireul ha-ges-seo-yo]

Tôi sẽ làm việc gì?

새로 와서 잘 몰라요

[

sae-ro wa-seo jal mol-la-yo] 

Tôi mới đến nên không biết rõ ạ

오늘 몇시까지 해요?

[

o-neul myeoch-si-kka-ji hae-yo]

Hôm nay làm đến mấy giờ?

누구와 함께 해요?

[

nugu-wa ham-kke hae-yo] 

Tôi làm với ai ạ?

너무 피곤해, 좀 쉬자

[

neo-mu pi-gon-hae, jom swi-ja]

Mệt quá, nghỉ chút thôi nào

저희를 많이 도와주세요

[

jeo-hee-leul man-hi do-wa-ju-se-yo]

Xin giúp đỡ nhiều cho chúng tôi

이렇게 하면 돼요?

[

i-reoh-ge ha-myeon dwae-yo]

Làm thế này có được không?

한번 해 볼게요

[

han-beon hae bol-ge-yo]

Để tôi làm thử một lần xem

같이 해주세요

[

gat-chi hae-ju-se-yo]

Hãy làm cùng nhau đi

다른 일을 시켜주세요

[

da-reun il-eul si-kyo-ju-se-yo]

Hãy cho tôi làm việc khác đi ạ

Phần 2:

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

천천히 일에 익숙해질 거예요

[

cheon-cheon-hi il-e ig-sug-hae-jil geo-ye-yo]

Từ từ tôi sẽ quen với công việc

이제부터 혼자 할 수 있어요

[

i-je-bu-teo hon-ja hal su is-seo-yo]

Từ bây giờ tôi có thể làm một mình

최선을 다했어요

[

choe-seon-eul da-haes-seo-yo] 

Tôi đã cố gắng hết sức

노력하겠어요

[

no-ryeok-ha-ges-seo-yo]

Tôi sẽ nỗ lực

저는 금방 나갔다 올게요

[

jeo-neun geum-bang na-gas-da ol-ge-yo]

Tôi ra ngoài một lát rồi sẽ vào ngay

이렇게 하면 되지요?

[

i-leoh-ge ha-myeon doe-ji-yo]

Làm thế này là được phải không?

켜세요

[

kyeo-se-yo]

Hãy bật lên

끄세요

[

kkeu-se-yo]

Hãy tắt đi

손을 지 마세요

[son-eul dae-ji ma-se-yo]

위험하니까 조심하세요

[wi-heom-ha-ni-kka jo-sim-ha-se-yo]

Nguy hiểm, hãy cẩn thận

월급 명 세서를 보여주세요

[wol-geub myeong se-seo-leul bo-yeo-ju-se-yo]

Cho tôi xem bảng lương đi ạ

이번달 제 월급이 얼마에요?

[i-beon-dal je wol-geub-i eol-ma-e-yo]

Tháng này lương tôi được bao nhiêu?

월급 언제 나오겠어요?

[wol-geub eon-je na-o-ges-seo-yo] 

Bao giờ thì có lương ạ?

월급을 인상해주세요

[wol-geub-eul in-sang-hae-ju-se-yo]

Hãy tăng lương cho tôi đi ạ

무엇을 도와드릴까요?

무엇을 도와드릴까요? [mu-eos-eul do-wa-deu-lil-kka-yo] 

Tôi có thể giúp gì được bạn?

한번 해봐 주세요

[han-beon hae-bwa ju-se-yo] 

Hãy làm thử cho tôi xem với

6. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi đi giao thông

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

표는 어디에서 살 수 있습니까?

[pyo-neun eo-di-e-seo sal su is-seub-ni-kka?]

Tôi có thể mua vé ở đâu ạ?

지금 부산 가는 차 있습니까?

 [

ji- geum bu-san ga-neun-cha is-seub-ni-kka]

Bây giờ có chuyến đi đến Busan không ạ?

표 두 장 사주세요

[

pyo-du-jang sa-ju-se-yo] 

창문옆 자리로 해주세요

[

chang-mun-yeop-ja-li-lo hae-ju-se-yo]

Cho tôi ghế ở cạnh cửa

얼마입니까?

[

eol-ma-im-ni-kka]

Giá bao nhiêu vậy?

저는 표를 반환하고 싶어요

[jo-neun pyo-reul ban-hwan-ha-go sip-o-yo]

Tôi muốn trả lại vé

시청에 가려면 어디에서 갈아 타야 해요?

[si-chung-e ga-ryeo-myeon eo-di-e-seo gar-a ta-ya hae-yo]

Nếu muốn vào trung tâm thành phố thì tôi phải chuyển tàu ở đâu?

종로삼가역에서 갈아 타시면 됩니다

[jong-ro-sam-ga-yeok-e-seo gar-a ta-si-myeon dwem-ni-ta]

Bạn chuyển tàu ở ga Jongrosamga là được

7. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi hỏi đường

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

가까운 … 어디 있는지 아세요?

[ga-gga-un … eo-di it-neun-ji a-se-yo]ư Bạn có biết

(địa điểm) gần đây nhất ở đâu không?

여기는 어디예요?

[yeo-gi-neun eo-di-ye-yo]

 Đây là đâu vậy ạ?

어디에서 택시를 잡을 수 있어요?

[eo-di-e-seo taek-si-reul jab-eul su iss-eo-yo]

Tôi có thể bắt taxi ở đâu?

버스 정류장이 어디예요?

[beo-seu jung-ryu-jang-i eo-di-ye-yo]

Trạm xe buýt ở đâu vậy?

이곳으로 가주세요

i-geot-eu-ro ga-ju-se-yo]

Hãy đưa tôi đến địa chỉ này

가장 가까운 경찰서가 어디예요?

[ga-jang ga-gga-un gyung-chal-seo-ga eo-di-ye-yo]

Đồn cảnh sát gần nhất là ở đâu?

대사관이 어디에 있어요?

[dae-sa-kwan-i eo-di-e iss-eo-yo]

 Đại sứ quán nằm ở đâu vậy?

8. Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi ăn uống

Mẫu câu tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

메뉴 좀 보여주세요

[me-nyu jom bo-yeo-ju-se-yo]

Vui lòng cho tôi mượn menu

추천해주실 만한거 있어요?

[chu-cheon-hae-ju-sil man-han-geo iss-eo-yo]

Có thể giới thiệu cho tôi vài món được không?

물 좀 주세요

[mul jom ju-se-yo]

Cho tôi xin một chút nước

이걸로 주세요

[i-geol-lo ju-se-yo]

Làm ơn cho tôi món này

계산해 주세요

[gye-san-hae ju-se-yo]

Hãy thanh toán/ tính tiền cho tôi



Tổng hợp bởi: Zila Team

LIÊN HỆ NGAY

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ZILA

☞ CN1: ZILA – 18A/106 Nguyễn Thị Minh Khai, P. Đakao, Q.1, TP. HCM ☎ Hotline CN1: 028 7300 2027 hoặc 0909 120 127 (Zalo)

☞ CN2: ZILA – Tầng 1 (KVAC), 253 Điện Biên Phủ, P.7, Q.3, TP. HCM ☎ Hotline CN2: 028 7300 1027 hoặc 0969 120 127 (Zalo)

Email: contact@zila.com.vn Website: www.zila.com.vn Face: Du học Hàn Quốc cùng Zila

Tổng Hợp Từ Vựng Hsk Từ Cấp 1 Tới Cấp 6 / 2023

Chào các bạn! Chắc hẳn kỳ thi HSK là đích đến mà các bạn học tiếng Trung luôn hướng tới để có thể đánh giá một cách khách quan trình độ Hán ngữ của mình. Hôm nay, trung tâm Hoa Văn SHZ sẽ cung cấp cho bạn tổng hợp từ vựng HSK từ cấp 1 tới cấp 6. Bạn có thể download từ vựng HSK 1 cho đến từ vựng HSK 6 ngay dưới bài viết này.

HSK là gì?

Đối với các bạn mới tiếp xúc với tiếng Trung ắt hẳn vẫn còn khá mơ hồ với cụm từ HSK này nhỉ?

HSK (汉语水平考试 – Hanyu Shuiping Kaoshi) là kỳ thi đánh giá trình độ Hán ngữ dành cho người nước ngoài, có tiếng mẹ đẻ không phải là tiếng Hán (tiếng Trung và tiếng Hoa). Kỳ thi trình độ Hán ngữ (HSK) do Trung tâm kiểm tra trình độ Hán Ngữ – trường Đại học Ngôn Ngữ Bắc Kinh xây dựng và quản lý, bao gồm 6 cấp: từ HSK cấp 1 tới HSK cấp 6.

Từ vựng HSK 1 dành cho người mới học

Trong kỳ thi trình độ Hán ngữ (HSK), mỗi cấp độ sẽ có những yêu cầu nhất định về trình độ tiếng Trung. HSK 1 là cấp thấp nhất, dành cho các bạn mới bắt đầu học tiếng Trung nên yêu cầu khá đơn giản. Đối với cấp độ này, thông thường bạn không cần thi, bạn chỉ cần nắm vững 150 từ vựng HSK 1 là được.

* Table có 4 cột, kéo màn hình sang phải để xem đầy đủ bảng table

STT Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt

1

ài yêu

2

bā tám

3

爸爸

bàba bố

4

杯子

bēizi cốc, chén, ly, tách

5

北京

běijīng Bắc Kinh

6

běn quyển, gốc, vốn, thân

7

不客气

bú kèqì không có gì

8

bù không, chưa

9

cài món ăn, thức ăn

10

chá trà

Tổng hợp 300 từ vựng HSK 2

HSK 2 là cấp độ cơ bản tiếp theo của kỳ thi HSK, dành cho các bạn đã học hết cuốn 2 Giáo trình Hán ngữ. Ở kỳ thi này sẽ kiểm tra 2 kỹ năng nghe và đọc hiểu. 300 từ vựng thì bao gồm 150 từ vựng HSK 1 và 150 từ vựng HSK 2.

* Table có 4 cột, kéo màn hình sang phải để xem đầy đủ bảng table

STT Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt

1

ba

2

bái trắng, bạc

3

bǎi trăm

4

帮助

bāngzhù giúp, giúp đỡ

5

报纸

bàozhǐ báo

6

bǐ đọ, so với, ví

7

bié khác, chia lìa

8

zhǎng lớn, cả, trưởng

9

唱歌

chànggē hát

10

chū ra, xuất

Tổng hợp từ vựng HSK 3

STT Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt

1

阿姨

Āyí cô, dì

2

a a, à, ừ, ờ

3

ǎi thấp

4

爱好

ài hǎo sở thích

5

安静

ānjìng yên lặng

6

bǎ lấy, đem, mang

7

bān lớp

8

bān chuyển đi

9

bàn một nửa

10

办法

bànfǎ biện pháp, cách

Tổng hợp từ vựng HSK cấp 4 dành cho trình độ trung cấp

Đối với những bạn muốn đi du học Trung Quốc thì HSK cấp 4 đóng vai trò vô cùng quan trọng. Nếu thông qua kỳ thi HSK 4 bạn sẽ được miễn thi đầu vào, ngoài ra nếu đạt số điểm cao bạn còn có thể xin học bổng toàn phần từ các trường Đại học ở Trung Quốc. Kỳ thi này vẫn yêu cầu 3 kỹ năng: Nghe, đọc hiểu và viết. Với trình độ này bạn có thể thoải mái giao tiếp, tự tin đi du lịch, du học và buôn bán với người Trung Quốc rồi đấy. Chính vì vậy, từ vựng HSK 4 cũng khó hơn và nhiều hơn HSK 3.

STT Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt

1

爱情

àiqíng tình yêu, tình ái

2

安排

ānpái sắp xếp, sắp đặt, bố trí

3

安全

ānquán an toàn

4

àn tối, u ám, thầm

5

按时

ànshí đúng hạn

6

按照

ànzhào căn cứ, dựa theo

7

包括

bāokuò bao gồm

8

保护

bǎohù bảo vệ, giữ gìn

9

保证

bǎozhèng đảm bảo

10

bào ôm, bế

Tổng hợp từ vựng HSK cấp 5

Đây có lẽ là cột mốc mà tất cả các bạn học tiếng Trung đều muốn chinh phục. Đạt tới cấp này, chứng tỏ trình độ tiếng Trung của bạn đã ở mức cao cấp rồi đấy. Bạn học hết 6 quyển Giáo trình Hán ngữ và ôn thêm một số đề luyện thi là bạn có thể tự tin tham gia cấp độ này. Đây cũng là yêu cầu đầu vào dành cho những bạn muốn du học Thạc sĩ tại hầu hết các trường Đại học danh tiếng Trung Quốc.

2500 từ vựng HSK 5 đã bao gồm 1200 từ vựng HSK 4.

STT Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt

1

爱惜

àixī Trân trọng

2

爱心

àixīn Tình yêu

3

àn Bờ (sông, biển)

4

安慰

ānwèi An ủi

5

安装

ānzhuāng Cài đặt

6

bǎi Xếp đặt, bày biện

7

bàng Cây gậy

8

傍晚

bàng wǎn Sẩm tối

9

办理

bànlǐ Xử lý

10

班主任

bānzhǔrèn

Giáo viên chủ nhiệm

Tổng hợp từ vựng HSK 6 trình độ cao cấp

Kỳ thi HSK 6 vẫn kiểm tra 3 kỹ năng: Nghe, đọc hiểu và viết, nhưng phần viết dài hơn và khó hơn. Ở trình độ này, bạn được xem như là người bản xứ rồi đấy, có thể hiểu rõ và hòa nhập hoàn toàn với người Trung Quốc.

STT Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt

1

áo Sắc, hầm

2

奥秘

àomì Huyền bí, bí ẩn

3

凹凸

āotú lồi lõm, gồ ghề

4

(dùng công cụ làm cho vật tụ lại /tách ra) nhổ (cỏ), móc (túi)

tháo dỡ, cởi, dỡ (nhà, xe, quần áo, da)

5

bā vết sẹo

6

巴不得

bābudé ước gì, chỉ mong

7

霸道

bàdào bá đạo, độc tài, chuyên chế

8

罢工

bàgōng đình công

9

把关

bǎguān kiểm định, nắm chặt

10

bāi bẻ, tách, tẽ, cạy, vạch

Chia sẻ cho bạn bè

Đăng ký tư vấn học tiếng hoa

Bạn đang đọc nội dung bài viết Tổng Hợp 100 Từ Vựng, Câu Giao Tiếp / 2023 trên website Techcombanktower.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!