Đề Xuất 12/2022 # 5 Thành Ngữ Tiếng Anh Thương Mại Cần Biết / 2023 # Top 21 Like | Techcombanktower.com

Đề Xuất 12/2022 # 5 Thành Ngữ Tiếng Anh Thương Mại Cần Biết / 2023 # Top 21 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về 5 Thành Ngữ Tiếng Anh Thương Mại Cần Biết / 2023 mới nhất trên website Techcombanktower.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Vì sao phải học các biểu thức ngôn ngữ cố định?

Các biểu thức ngôn ngữ cố định là các biểu thức ngôn ngữ làm sẵn, cố định mà nghĩa của chúng không được hiểu theo nghĩa đen, hay nói cách khác, nghĩa của chúng không phải là phép cộng của nghĩa các từ tạo nên chúng. Những biểu thức ngôn ngữ này không phải là khuôn mẫu mang tính chính thức nên bạn phải chú ý không nên đưa chúng vào báo cáo hay email mang tính chuyên nghiệp nghiêm ngặt. Trái lại, các thành ngữ này khiến cho các diễn ngôn trong đời sống thường nhật của bạn trở nên tự nhiên và sinh động hơn.

5 biểu thức ngôn ngữ tiếng Anh thương mại cần biết

1.      Get off the ground. Thành ngữ này được sử dụng khi nói về một dự án hay một sản phẩm có bước khởi đầu tốt đẹp, có dấu hiệu bật lên, phát triển, cất cánh. Ví dụ:

o   We’ll touch base next week once you’ll have inserted all the corrections to the project. (Tuần tới chúng ta sẽ gọi lại cho nhau sau khi bạn đã thực hiện tất cả các chỉnh sửa cần thiết trong dự án.)

3.      Cut corners: đi tắt, đốt cháy giai đoạn. Người ta thường sử dụng thành ngữ này để diễn tả làm việc gì đó theo cách nhanh nhất, tiết kiệm nhất hay dễ dàng nhất. Nói cách khác, nó có nghĩa là cắt giảm, xà xẻo chi phí, hay đốt cháy giai đoạn. Nó thiên về nghĩa tiêu cực. Ví dụ:

o   Do not cut corners on any of the editorial processes because the result can be disastrous. (Đừng đốt cháy bất cứ giai đoạn nào trong quy trình xuất bản vì có thể nó sẽ mang lại thảm họa.) 

4.      This is like putting socks on an octopus. Bạn đồng ý với chúng tôi là hình ảnh trong phát ngôn này diễn tả “sự bất khả”, bởi đi tất cho bạch tuộc quả là một việc không dễ dàng. Ví dụ:

o   The client has asked me to change the cover, which at this point, is like putting socks on an octopus! (Người khách đề nghị tôi thay đổi trang bìa mà việc đó ở công đoạn này là bất khả!)

5.      To be promoted to a customer có nghĩa đen là “được thăng lên khách hàng”, điều này hơi vô lý, tối nghĩa. Trên thực tế, biểu thức này được sử dụng để nói ai đó bị sa thải. Ví dụ:

o   Nam has been promoted to a customer, so now, he’s updating his CV to begin the process of job-hunting. (Nam đã bị sa thải, và bây giờ, cậu ta đang cập nhật CV của mình để bắt đầu kiếm việc.)

Đào tạo tiếng Anh thương mại với Business English

Ngoài ra, với nội dung các bài luyện tập được kịch bản hóa, bạn sẽ được khám phá các tình huống cụ thể của đời sống nghề nghiệp theo kịch bản và nhờ đó việc học của bạn trở nên thú vị hơn, dễ chịu hơn.

Trung thành với các phẩm chất tạo nên đặc trưng của chúng tôi, một trong số đó là tính nghiêm túc, chúng tôi còn cung cấp cho bạn các bài sửa lỗi chi tiết và một chứng nhận vào cuối mỗi lộ trình.

Hãy khám phá phiên bản miễn phí trên sân luyện trực tuyến của chúng tôi, cùng với các phiếu bài học miễn phí!

Hợp Đồng Thương Mại Bằng Tiếng Anh / 2023

Một hợp đồng thương mại tiếng Anh thường có các phần sau:

– Tên gọi hợp đồng (heading)

Ví dụ:

“Purchase Contract/Agreement” (Hợp đồng mua hàng), “Sale Contract/Agreement” (Hợp đồng bán hàng).

– Phần mở đầu (commencement), ngày tháng lập hợp đồng (date) và các bên tham gia hợp đồng (parties).

– Phần mở đầu của hợp đồng (recitals/preamble)

– Các điều khoản thực thi (operative provisions)

– Các điều khoản định nghĩa (definitions)

– Điều khoản bồi hoàn (consideration)

– Các điều khoản thực thi khác (other operative clauses)

– Điều khoản kết thúc hợp đồng (testimonium clause)

MẪU CÂU TRONG SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG BẰNG TIẾNG ANH

MẪU CÂU TRONG ĐÀM PHÁN HỢP ĐỒNG

Generally speaking, a contract cannot be changed once it has been signed by both sides.

No side should amend the contract unilaterally without the other side.

So far we have reached agreement on all clause we have discussed.

I suggest we check all the clauses one by one to see if there is still anything unclear.

Here are two originals of the contract.

They are entitled to cancel the contract.

We’re prepared to reconsider amending the contract.

That’s the international practice, we can’t break it.

We have agreed on all term in the contracts, shall we sign it now?

Please tell us about your collecting terms.

I am very pleased that my firm has been awarded this contract.

We’ll be in strict accordance with the contract stipulations to the letter.

We intend to establish business relation with you.

We’ll engage to provide the needed capital.

What’s the time of delivering about our order?

We want to cancel the contract because of your delay in delivering.

Since the contract is about to expires, shall we discuss a new one.

Finally, we agreed on the contract terms.

Through negotiation, the Parties hereby agree to trade the following products and conclude the terms and conditions as below.

Party B agrees to sell and Party A agrees to buy the following commodity with quantity, quality and unit price as below.

The payment will be paid to Party B by cash or transfer in Vietnam dong by Party A.

We hope you will deliver within 2 months after the contract singning.

If the goods has been delayed, you must grant the compensate.

Mẫu Hợp Đồng Tiếng Anh Thương Mại Chuẩn Nhất / 2023

Chính vì thế, trước khi đi đến ký kết bất cứ một hợp đồng thương mại nào, các doanh nghiệp tuyệt đối không nên bỏ qua bước kiểm duyệt hợp đồng. Trong bài viết này, Language Link Academic tổng hợp đến bạn mẫu hợp đồng tiếng Anh thương mại để bạn có thể tham khảo và sử dụng trong công việc.

Mẫu hợp đồng tiếng Anh thương mại chuẩn nhất

– Căn cứ vào Luật Thương mại có hiệu lực ngày 01/01/2006. – Pursuant to the Commercial Law with the effect from 01 January 2006. – Căn cứ vào Luật Dân sự có hiệu lực ngày 01/01/2006. – Pursuant to the Civil Code with the effect from 01 January 2006.

Hôm nay, ngày … tháng … năm ……, tại ……………….., Chúng tôi gồm Today, dated … … …… , at ………………………, we are:

I- BUYER (Hereinafter referred to as Party A):

II- SELLER (Hereinafter referred to as Party B):

Địa chỉ: ……………….. Address: ……………….. Mã số thuế: ……………………… Tax code: ……………………… Tài khoản: ……………………… Account No.: ……………………… Do Ông: ……………………… làm đại diện Represented by: ……………………… Chức vụ: Position: Sau khi thỏa thuận, Bên A đồng ý mua, bên B đồng ý bán sản phẩm may mặc, được quy định tại các điều khoản cụ thể như sau After discussion, Party A agrees to buy and Party B agrees to sell garment product with the terms and conditions as follows:

Chứng từ vận chuyển yêu cầu cho mỗi đợt giao hàng

Hoá đơn GTGT: 01 bản chính

Phiếu đóng gói: 01 bản chính và 02 bản photo

Shipping documents required for each shipment

Thanh toán bằng chuyển khoản được chia làm 02 đợt: Payment shall be made by bank transfer in 02 installments:

Cũng cần lưu ý thêm, mỗi hoạt động giao dịch, mua bán lại có những đặc thù riêng, do đó, để sử dụng mẫu hợp đồng tiếng Anh thương mại hiệu quả, bạn nên điều chỉnh một số thông tin sao cho phù hợp với loại hình giao dịch của doanh nghiệp mình. Đặc biệt, đối với các hợp đồng tiếng Anh thương mại có giá trị lớn, việc soạn thảo và phê duyệt hợp đồng thông qua bộ phận pháp chế hoặc các công ty Luật là điều cần thiết.

Nếu các bạn đang hoặc có mục tiêu làm việc ở các công ty nước ngoài, ngoài việc tìm hiểu đơn lẻ về mẫu hợp đồng tiếng Anh thương mại, bạn cần có một lộ trình học với nội dung tích hợp, rèn luyện kỹ năng giao tiếp chuyên sâu.

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc & nhận những phần quà hấp dẫn!

Đón xem series phim hoạt hình học tiếng Anh cho trẻ mẫu giáo và tiểu học, tham gia trả lời các câu hỏi đơn giản, giành ngay những phần quà giá trị!

111 Từ Vựng Tiếng Anh Thương Mại (Business English) Thông Dụng / 2023

4

(80%)

11

votes

I’ll tell you if my mom agree to let me go! Đây là cách bạn nói với bạn bè hoặc người thân của mình. Cùng nội dung đó, nhưng khi nói với đối tác làm ăn, bạn nên nói như thế nào?

Thuật ngữ tiếng Anh thương mại có lẽ không phải là điều gì quá mới mẻ, đây cũng là một chuyên ngành học nổi tiếng tại Việt Nam. Nhưng nếu bạn lỡ như không phải là một sinh viên anh văn thương mại, hay không học Đại học Ngoại Thương, thì việc tự học có khả năng không? Câu trả lời là có!

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về tiếng Anh thương mại và một số tài liệu tự học tiếng Anh giao tiếp tại nhà hiệu quả.

1. Tiếng Anh thương mại là gì? 

Hiện nay, không có một định nghĩa chính xác nào về tiếng Anh thương mại, nếu bạn đi hỏi các giảng viên dạy bộ môn này, bạn sẽ nhận được những đáp án rất khác nhau. Nhiều người cho rằng học tiếng Anh thương mại  xoay quanh việc học từ vựng chuyên ngành. Tuy nhiên những người khác nói đó là học kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống kinh doanh. 

Nhìn chung, tiếng Anh thương mại là tiếng Anh được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, như trong thương mại, giao dịch quốc tế, tài chính, bảo hiểm, ngân hàng,… và trong các văn phòng. 

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Tiếng Anh thương mại khác gì so với tiếng Anh nói chung? 

Bên cạnh đó, tiếng Anh thương mại cũng nói đến các kỹ năng giao tiếp kinh doanh như phỏng vấn hoặc thuyết trình thay vì kỹ năng nói nói chung. 

Tiếng Anh thương mại đòi hỏi sự sự rõ ràng trong giao tiếp, sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cụ thể.

1. Sự rõ ràng trong giao tiếp và các văn bản kinh doanh

Khi sử dụng Anh văn thương mại, sự rõ ràng, mạch lạc là điều cực kỳ quan trọng. Nếu bạn không rõ ràng trong cách viết hoặc nói, bạn lãng phí thời gian giải thích lại, thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp và có nguy cơ gây ra tổn thất kinh tế. Học viết tốt bằng tiếng Anh chuyên nghiệp là một quá trình. 

2. Từ vựng ngắn, trực tiếp

Với tiếng Anh chung hoặc trong văn học, các từ vựng dài, ẩn dụ được sử dụng rất nhiều. Tiếng Anh thương mại trái ngược hoàn toàn. Bạn nên tránh:

Lời nói sáo rỗng

Ví dụ: at the speed of light; lasted an eternity; time heals all wounds; one man’s trash is another man’s treasure;...

Đây là những cụm từ, câu được sử dụng rất nhiều trong tiếng Anh và bị coi là sáo rỗng trong văn cảnh kinh doanh.

Thành ngữ, tục ngữ

Ví dụ: The early bird gets the worm; he hit a home run with that project!

Cụm động từ (phrasal verbs): hãy tránh sử dụng các cụm động từ khi bạn có thể sử dụng động từ đơn.

Ví dụ: sử dụng “explode” thay cho “blow up”

Các động từ dài: sử dụng các động từ ngắn đồng nghĩa để thay thế

Ví dụ: một câu vẫn có nghĩa tương tự và dễ hiểu hơn khi bạn thay “utilize” bằng “use”

Anh văn thương mại

3. Ngữ pháp đơn giản nhưng hiệu quả

Hãy để dành tất cả các cấu trúc ngữ pháp phức tạp của bạn cho những văn bản học thuật. Tiếng Anh thương mại sử dụng các thì đơn giản (quá khứ, hiện tại và tương lai đơn) cũng như hiện tại hoàn thành. Những từ như “first” và “then” được sử dụng để biểu thị thứ tự thay vì các cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Điều này đảm bảo rằng thông điệp đưa ra dễ hiểu, tiết kiệm thời gian và đôi khi cả tiền bạc.

Bên cạnh đó, hãy lưu ý sử dụng các câu ngắn và trực tiếp đưa ra mục đích chính. 

Tóm lại, hãy nói đơn giản nhất có thể!

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

3. Từ vựng tiếng Anh thương mại viết tắt phổ biến

Từ/cụm từ viết tắt được sử dụng rất phổ biến, sau đây là một số từ và cụm từ bạn cần biết.

Stt

Viết tắt

Từ tiếng Anh

Ý nghĩa

1.

@

at 

Thường được theo sau bởi địa chỉ, một phần của địa chỉ email

2.

a/c

account 

Tài khoản

3.

admin

administration, administrative 

Hành chính, quản lý

4.

5.

AGM

Annual General Meeting 

Hội nghị toàn thể hàng năm

6.

a.m.

ante meridiem

Buổi sáng

7.

a/o

account of 

Thay mặt, đại diện

8.

AOB

any other business

Doanh nghiệp khác

9.

ASAP

as soon as possible

Càng nhanh càng tốt

10.

ATM

Automated Teller Machine 

Máy rút tiền tự động

11.

attn

for the attention of

Gửi cho ai (ở đầu thư)

12.

approx

approximately

Xấp xỉ

13.

A.V.

Authorized Version

Phiên bản ủy quyền

14.

bcc

blind carbon copy 

Chuyển tiếp email cho nhiều người Cùng một lúc mà người nhận không thấy được những người còn lại

15.

cc

carbon copy

Chuyển tiếp email cho nhiều người cùng một lúc mà người nhận thấy được những người còn lại

16.

CEO

Chief Executive Officer

Giám đốc điều hành

17.

c/o

care of

Gửi cho ai (ở đầu thư)

18.

Co

company

Công ty

19.

cm

centimetre

Cen-ti-met

20.

COD

Cash On Delivery

Dịch vụ chuyển phát hàng thu tiền hộ

21.

dept

department

Phòng, ban

22.

doc.

document

Tài liệu

23.

e.g.

exempli gratia (for example)

Ví dụ

24.

EGM

Extraordinary General Meeting

Đại hội bất thường

25.

ETA

estimated time of arrival

Thời gian dự kiến nhận hàng

26.

etc

et caetera

Vân vân

27.

GDP

Gross Domestic Product

Tổng thu sản phẩm nội địa

29.

lab.

laboratory

Phòng thí nghiệm

30.

Ltd

limited (company)

Công ty trách nhiệm hữu hạn

31.

mo

month

Tháng

32.

N/A

not applicable

Dữ liệu không xác định

33.

NB

nota bene (it is important to note)

Thông tin quan trọng

34.

no.

number

Số

35.

obs.

obsolete

Quá hạn

36.

PA

personal assistant

Trợ lý cá nhân

37.

p.a.

per annum (per year)

Hàng năm

38.

Plc

public limited company

Công ty trách nhiệm hữu hạn đại chúng

39.

pls

please

Làm ơn

40.

p.m.

post meridiem (after noon)

Buổi chiều

41.

p.p.

per pro (used before signing in a person’s absence)

Vắng mặt

42.

PR

public relations

Quan hệ công chúng

43.

p.s.

post scriptum

Chú thích, ghi chú (tái bút trong thư, email,…)

44.

PTO

please turn over

Lật sang trang sau

45.

p.w.

per week

Hàng tuần

46.

qty

quantity

Chất lượng

47.

R & D

research and development

Nghiên cứu và phát triển

48.

re / ref

with reference to

Nguồn, tham khảo

49.

ROI

return on investment

Tỷ suất hoàn vốn

50.

RSVP

repondez s‘il vous plait (please reply)

Yêu cầu thư trả lời

51.

s.a.e.

stamped addressed envelope

Phong bì có dán tem

52.

VAT

value added tax

Thuế giá trị gia tăng

53.

VIP

very important person

Khách quan trọng

54.

vol

volume

Âm lượng, khối lượng

55.

wkly

weekly

Hàng tuần

56.

yr

year

Năm

Từ vựng tiếng Anh thương mại

STT

TỪ VỰNG

Ý NGHĨA

57.

Absentee

Vắng mặt

58.

Agenda

Danh sách các vấn đề cần giải quyết trong cuộc họp

59.

Alternative

Lựa chọn, khả năng thay thế

60.

Attendee

Thành phần tham gia cuộc họp

61.

Ballot

Bỏ phiếu kín

62.

Casting vote

Người chủ trì quyết định khi kết quả biểu quyết bằng nhau

63.

Chairman

Chairperson

Người chủ trì cuộc họp

64.

Clarify

Làm sáng tỏ

65.

Conference

Hội nghị

66.

Conference call

Cuộc gọi hội đàm

67.

Consensus

Sự đồng thuận chung

68.

Deadline

Thời gian cố định trong tương lai để hoàn thành hiện vụ nào đó

69.

Decision

Quyết định

70.

I-conference

Hội nghị trực tuyến

71.

Interrupt

Ngắt lời, làm ngắt quãng

72.

Item

Một vấn đề cần giải quyết trong cuộc họp

73.

Main point

Ý chính

74.

Minutes

Biên bản cuộc họp

75.

Objective

Mục tiêu của cuộc họp

76.

Point out

Chỉ ra

77.

Proposal

Thỉnh cầu, yêu cầu

78.

Proxy vote

Bầu phiếu bằng ủy quyền

79.

Recommend

Đưa là lời khuyên, tiến cử

80.

Show of hands

Thể hiện sự đồng ý

81.

Summary

Tóm tắt lại

82.

Task

Nhiệm vụ

83.

Unanimous

Nhất trí, đồng thuận chung

84.

Video conference

Hội nghị qua video

85.

Vote

Biểu quyết

5. Từ vựng tiếng Anh thương mại chuyên ngành kinh doanh

STT

TỪ

Ý NGHĨA

86.

Banknote

Giấy bạc ngân hàng

87.

Bitcoin

Tiền điện tử

88.

Borrow

Mượn, vay

89.

Broke

(be broke)

Phá sản

90.

Budget

Ngân sách

91.

Cash

Tiền mặt

92.

Cashier

Thu ngân

93.

Cheque

(US: check)

Ngân phiếu, séc

94.

Coin

Tiền xu

95.

Currency

Đơn vị tiền tệ

96.

Debt

Nợ

97.

Deposit

Tiền gửi

98.

Donate

Làm từ thiện

99.

Exchange rate

Tỷ giá hối đoái

100.

Fee

Chi phí

101.

Instalment

Khoản trả mỗi lần, phần trả mỗi lần

102.

Interest

Tiền lãi

103.

Invest

Đầu tư

104.

Legal tender

Đồng tiền pháp định

105.

Lend

Cho mượn, cho vay

106.

Loan

Khoản vay

107.

Owe

Nợ 

108.

Petty cash

Quỹ tạp chi

109.

Receipt

Hóa đơn

110.

Refund

Khoản tiền hoàn trả

111.

Withdraw

Rút tiền từ tài khoản

Comments

Bạn đang đọc nội dung bài viết 5 Thành Ngữ Tiếng Anh Thương Mại Cần Biết / 2023 trên website Techcombanktower.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!