Đề Xuất 12/2022 # 1H Học Tiếng Anh Giao Tiếp Ngành Nails / 2023 # Top 18 Like | Techcombanktower.com

Đề Xuất 12/2022 # 1H Học Tiếng Anh Giao Tiếp Ngành Nails / 2023 # Top 18 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về 1H Học Tiếng Anh Giao Tiếp Ngành Nails / 2023 mới nhất trên website Techcombanktower.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Hiện nay, rất đông đảo cộng đồng người Việt tại Mỹ làm việc trong ngành nails, đây cũng là nghề cần sự khéo léo và tỉ mĩ, rất phù hợp với người Việt. Các tiệm Nail tập nhiều ở các thành phố California, Texas, Louisiana…

Đối với nhiều người mới “chân ướt chân ráo” vào nghề. Việc giao tiếp với khách bằng tiếng Anh hết sức khó khăn.

Tất nhiên, các đồng nghiệp sẽ chỉ dạy mình trong quá trình làm việc. Nhưng chuẩn bị kĩ một chút sẽ nhanh và tốt hơn phải không nào. Vì vậy Người Việt USA biên soạn bài này để giúp quý vị chuẩn bị tốt hơn khi làm việc trong tiệm nails. Kính chúc quý vị nhiều sức khỏe và may mắn.

Từ vựng tiếng anh nghề Nails

Móng: Nail /neɪl/

Móng chân: Toe nail

Móng tay: Finger nail

Dịch vụ chăm sóc móng tay: Manicure /ˈmæn.ə.kjʊr/

Dịch vụ chăm sóc móng chân: Pedicure /ˈped.ɪ.kjʊr/

Sủi da: Cuticle pusher /ˈkjuː.t̬ɪ.kəl/  /ˈpʊʃ.ɚ/

Gót chân: Heel  /hiːl/

Móng tròn trên đầu móng: Around nail

Sơn móng tay: Nail polish   /ˈpɑː.lɪʃ/

Vẽ móng: Nail art

Cắt ngắn: Cut down

Dũa móng: Nail file

Đánh bóng móng: Buff /bʌf/

Tấm bìa phủ bột mài, dũa móng: Emery board   /ˈem.ɚ.i ˌbɔːrd/

Tẩy sơn móng: Nail polish remover  /rɪˈmuː.vɚ/

Bấm móng tay: Nail clipper   /ˈklɪp.ɚ/

Xoa bóp thư giãn tay: Hand massage  /hænd/ /məˈsɑːʒ/

Xoa bóp thư giãn chân: Foot massage /fʊt/ /məˈsɑːʒ

Tẩy lông: Wax  /wæks/

Nguyên móng: Whole

Đầu móng: Tip

Hình dạng móng chuyên dùng

Thông thường, tại các salon  /səˈlɑːn/ nail tại bang California và hầu hết khách hàng chuyên làm nail đến đều nhu cầu làm móng tròn, oval và móng vuông 2 góc tròn. Chỉ một số ít có các hình dạng khác bạn cũng nên biết để biết tư vấn với khách.

Hình dáng của móng: Nail shape

Móng tròn: Rounded

Móng hình hộp vuông: Square

Bầu dục đầu tròn: Oval  /ˈoʊ.vəl/

Móng hình oval: Oval nail

Hình chéo như đầu thỏi son: Lipstick

Móng vuông 2 góc tròn: Square Round Corner /ˈkɔːr.nɚ/

Móng 2 góc xéo, đầu bằng: Coffin hoặc Casket /ˈkɑː.fɪn/  /ˈkæs.kɪt/

Hình bầu dục nhọn: Almond /ˈɑːl.mənd/

Móng mũi nhọn: Point hoặc Stiletto  /stɪˈlet̬.oʊ/

Dụng cụ làm nail

Móng típ: Nail tip

Form giấy làm móng: Nail Form

Bàn chà móng: Nail brush

Lớp sơn lót: Base coat

Kéo cắt da: Cuticle Scissors

Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn): Top coat

Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt: Cuticle Softener

Kềm cắt da: Cuticle nipper

Tinh dầu dưỡng: Cuticle Oil

Kem mềm da: Cuticle cream 

Máy hơ tay: Dryer

Đổi nước sơn: Polish change

Keo: Glue

Huyết thanh chăm sóc: Serum  /ˈsɪr.əm/

Đồ trang trí gắn lên móng: Charm

Tẩy tế bào chết: Scrub 

Đá gắn vào móng: Stone

Bột: Powder 

Súng để phun mẫu: Gun

Bộ phận cầm trong tay để đi máy: Handpiece

Đầu diamond để gắn vào handpiece: Carbide /ˈkɑːr.baɪd/

Mẫu màu sơn hay mẫu design: Pattern /ˈpæt̬.ɚn/

Cách trang trí móng

Thống kê từ tiệm làm nail tại Bang California của người Việt số lượng khách hàng người Mỹ đen vào làm móng hầu hết lựa chọn móng lấp lánh và móng có sọc, trong khi đó người Mỹ trắng lại thích Móng tay đính đá và móng có họa tiết đốm hơn.

Móng hoa: Flowers

Móng nơ: Bow

Móng lấp lánh: Glitter

Móng Confetti: Confetti /kənˈfet̬.i/

Móng tay đính đá: Strass

Móng sọc: Stripes

Móng có họa tiết đốm: Leopard  /ˈlepəd/

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp

Hello, how are you? (Chào bạn, bạn có khỏe không?)

How may I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Did you book before you come here? (Bạn có đặt trước chỗ khi bạn tới đây không?)

Do you have an appointment? (Bạn đã đặt lịch hẹn chưa?)

You like manicure? (Bạn muốn làm móng tay phải không?)

You like rounded nails? (Bạn muốn làm móng tròn phải không?)

You like pedicure? (Bạn muốn làm móng chân phải không?)

Do you like nail polish or nail art? (Bạn cần sơn móng hay vẽ móng?)

You like waxing? (Bạn có cần tẩy lông không?)

You like massage? (Bạn cần xoa bóp phải không?)

May I have a nail polish? (Tôi có thể sơn móng tay không?)

May I have nail polish remover? (Tôi có thể tẩy sơn móng không?)

Would you like massage? (Bạn muốn xoa bóp phải không?)

Would you like to body massage or foot massage? (Bạn thích massage thư giãn toàn thân hay chân?)

What kind of nails do you like? (Bạn muốn loại móng kiểu gì?)

Do you like oval or round shape nails? (Bạn cần móng oval hay tròn?)

Would you like to polish the whole nail or just the tip? (Bạn cần sơn hết móng hay sơn đầu móng thôi?)

Do you want your nails to be polish change? (Bạn có muốn đổi màu sơn móng không?)

Would you like a design for your big toe? (Bạn có muốn vẽ ngón cái không?)

Would you like simple, a flower or busy design? (Bạn thích đơn giản, hoa hay nhiều màu?)

Have a look at the pattern (Hãy nhìn vào mẫu này xem)

What color would you like? (Màu bạn thích là gì?)

Follow me, please (Làm ơn đi theo tôi)

Please sit down here (Hãy ngồi xuống đây)

Let’s go take a bath (Bạn hãy đi tắm lại cho sạch.)

How’s the water? (Bạn thấy nước thế nào?)

Is water good? (Nước được chưa quý khách?)

Give me your hand (Đưa tay cho tôi)

Move your hand close (Đưa tay gần hơn)

Don’t move your hand (Đừng di chuyển tay)

Keep your hand still. (Giữ yên tay)

Your hand is shaking too much (Tay của bạn run quá)

I know but I will do it later for you (Tôi biết nhưng tôi sẽ làm nó sau)

 I will fix it later (Tôi sẽ sửa nó sau)

Now, wash your hands please (Bạn vui lòng rửa tay đi)

It’s finished (Đã xong)

You are done (Xong rồi)

It hurts (Đau)

It’s hot (Nóng quá)

It’s so cold (Lạnh quá)

You’re killing me (Bạn đang giết tôi đấy)

Please square my oval nails and color it with matte black OPI polish. (Hãy cắt móng tay tôi hình oval và sơn nó với sơn móng OPI màu đen mờ)

Be more careful (Cẩn thận giúp)

I want to make it square with round corner (Tôi thích móng vuông nhưng tròn ở góc)

Only just file (Chỉ dũa móng thôi)

I’d like my nails cut and colored please (Tôi muốn cắt và sơn móng.)

Please turn on the music (Bạn có thể bật nhạc không?)

Please turn off the air conditioning (Làm ơn tắt máy lạnh dùm.)

I love foot massage (Tôi thích xoa bóp chân)

What’s the problem? (Có vấn đề gì vậy?)

I’d like to have square (Tôi muốn có móng vuông góc)

Make it thin (Làm cho mỏng)

Make it look natural (Làm cho giống tự nhiên)

Be gentle, please (Làm nhẹ nhàng giúp)

You are too rough (Bạn làm thô bạo qúa)

I love foot massage because it makes me feel very relax. (Tôi thích mát xa chân vì nó giúp tôi cảm thấy thư giãn.)

The foot massage cost is 10 dollars (Thư giãn chân giá là 10 đô la).

After the course of treatment, your skin will be brighter, less wrinkles and smoother. (Sau quá trình điều trị da bạn sẽ sáng, mềm mại và ít nếp nhăn hơn)

You should have your nails to be pedicure every week (Bạn hãy chăm sóc móng chân hàng tuần).

Hội thoại giữa thợ nails và khách làm móng

Nguồn: Tiếng Anh ABC

Đoạn hội thoại 1

Nail technician: Hi, how are you? Xin chào, quý khách có khỏe không?

Customer: I’m good. Tôi ổn.

Nail technician: How may I help you? Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

Customer: May I have a pedicure? Tôi có thể làm móng chân không?

Nail technician: Follow me please, to the pedicure chair. Làm ơn đi theo tôi, đến chỗ làm móng chân.

Đoạn hội thoại 2

Manicurist: Do you like fake nail, manicure or pedicure? Quý khách muốn làm móng giả hay móng tay, móng chân?

Customer: A pedicure with pink nail polish please. Làm móng chân và sơn màu hồng.

Manicurist: Can you sign your name and pick your color please? Quý khách có thể kí tên và chọn màu sơn cho mình không?

Customer: Yes, of course! Được, tất nhiên rồi!

Đoạn hội thoại 3

Customer: May I have a manicure? Tôi có thể làm móng tay không?

Nail technician: Give me your hand, please. Làm ơn đưa bàn tay cho tôi.

Nail technician: What kind of nails do you like? Anh chị muốn loại móng kiểu gì?

Customer: Make it square with round corner Móng vuông nhưng tròn ở góc

Nail technician: Would you like to cut down your nails? Quý khách có muốn cắt bớt móng của mình không?

Customer: File a bit more, don’t file too much at the corner. Dũa thêm chút, đừng dũa nhiều ở góc.

Đoạn hội thoại 4

Nail technician: You like pedicure? Quý khách muốn làm móng chân phải không?

Customer: Yes. Vâng.

Nail technician: Do you like square or round shape nails? Quý khách muốn móng vuông hay tròn?

Customer: Round shape nails. Móng tròn.

Nail technician: What color nail polish would you like? Quý khách muốn sơn móng màu gì?

Customer: Red nail polish, please. Màu đỏ.

Nail technician: Sit here, please. How’s the water? Làm ơn ngồi đây. Nước như vậy được không?

Customer: Water is good. Nước được rồi.

Đoạn hội thoại 5

Customer: May I have a manicure? Tôi có thể làm móng tay không?

Manicurist: What do you need to have done? Quý khách muốn làm gì ạ?

Customer: I would like to have my nails painted. Tôi muốn sơn móng.

Manicurist: Would you like fake nails or natural nails? Quý khách muốn sơn trên móng giả hay trên móng thật?

Customer: Natural nails, please. Móng thật.

Manicurist: Pick a color please. Làm ơn chọn màu.

Customer: This one please. Màu này.

Manicurist: I think this color suits you better. Tôi nghĩ màu này hợp với quý khách hơn.

Customer: How long does it take? Làm xong khoảng bao lâu?

Manicurist: It’s been an hour. Khoảng 1 tiếng.

Đoạn hội thoại 6

Manicurist: Would you like to cut down your nails? Quý khách có muốn cắt bớt móng của mình không?

Customer: No. Only just file. Không. Chỉ dũa móng thôi.

Manicurist: Would you like to polish the whole nail or just the tip? Quý khách muốn sơn nguyên móng hay sơn đầu móng?

Customer: Whole, please. Nguyên móng.

Đoạn hội thoại 7

Nail technician: Would you like a design for your nails? Quý khách có muốn vẽ móng không?

Customer: Yes. I’d love to. Có. Tôi thích.

Nail technician: Would you like a flower, simple or busy design? Quý khách thích hoa, đơn giản hay nhiều màu?

Customer: Flower, please. Vẽ hoa.

Nail technician: Have a look at the pattern. Hãy nhìn vào mẫu này xem. (để chọn mẫu sơn hay mẫu design)

Customer: I like this design. Tôi thích mẫu này.

Đoạn hội thoại 8

Customer: I’d like to cut down my nails. Tôi muốn cắt bớt móng.

Nail technician: How long do you like? Quý khách muốn dài bao nhiêu?

Customer: Short nails. Móng ngắn.

Nail technician: Anything else? Còn gì nữa không?

Customer: Make it thin and look natural. Làm cho móng mỏng và tự nhiên.

Nail technician: Relax your hand. Thả lỏng tay ra nào quý khách.

Đoạn hội thoại 9

Customer: I’d like a new polish color for my nails. Tôi muốn sơn móng tay màu mới.

Nail technician: First I have to remove the old nail polish, then I will cut your nails and apply new nail polish. Đầu tiên rôi sẽ tẩy sơn cũ rồi cắt móng và sơn màu mới cho quý khách.

Nail technician: Don’t move your hand, please. Làm ơn đừng di chuyển tay.

Customer: Ok. I’ll keep my hand still. Được rồi, tôi sẽ giữ yên tay.

Nail technician: Oh, your hand is shaking too much. Ôi, tay của quý khách run quá.

Customer: Sorry, I will try. Xin lỗi, tôi sẽ giữ yên tay.

Đoạn hội thoại 10

Nail technician: What’s the problem? Có vấn đề gì vậy?

Customer: Be gentle, please. You are too rough. Vui lòng làm nhẹ nhàng giúp. Bạn làm thô bạo quá.

Nail technician: I’m very sorry. I’ll be more careful. Tôi xin lỗi. Tôi sẽ cẩn thận hơn.

Nail technician: Now, wash your hands please. Bây giờ quý khách vui lòng rửa tay đi.

Customer: Where is the washroom? Chỗ rửa ở đâu?

Nail technician: It’s on the left. Nó ở phía bên trái quý khách đó.

Đoạn hội thoại 11

Customer: Is it done? I must go now. Đã xong chưa? Tôi phải đi bây giờ.

Manicurist: It’s not totally dried but you can go if you want. Nó chưa khô hẳn nhưng quý khách có thể đi nếu muốn.

Customer: What’s the total? Hết bao nhiêu vậy?

Manicurist: $200. 200 đô.

Customer: Here you are. Keep the change. Tiền đây. Không cần trả lại tiền dư đâu.

Manicurist: Thank you and see you again. Xin cảm ơn và hẹn gặp lại.

55 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Nghề Nails / 2023

Tiếng anh giao tiếp nghề nail – Các mẫu câu giao tiếp giữa người làm nails và khách hàng làm móng. Học những câu tiếng anh giao tiếp tại tiệm nails với khách hàng cho người mới bắt đầu.

Học các câu tiếng anh giao tiếp trong nghề nail qua video

Các bài học tiếng anh cho thợ nails

Từ vựng tiếng anh ngành nailsDịch vụ Waxing trong nghề nailsHội thoại tiếng anh trong tiệm nails giữa thợ và khách làm móng

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp tại tiệm nail trong video

Hi, how are you? Xin chào, quý khách có khỏe không?

I’m good, how are you? Tôi ổn, còn bạn thì sao?

How may I help you? Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

Do you like fake nail, manicure or pedicure? Quý khách muốn làm móng giả hay móng tay, móng chân?

You like manicure? Quý khách muốn làm móng tay phải không?

You like acrylic nails? Quý khách muốn làm móng Acrylic phải không?

You like pedicure? Quý khách muốn làm móng chân phải không?

You like waxing? Quý khách muốn tẩy lông phải không?

You like massage? Quý khách muốn mát xa phải không?

A pedicure with red nail polish please Làm móng chân và sơn màu đỏ

May I have a pedicure? Tôi có thể làm móng chân không?

May I have a manicure? Tôi có thể làm móng tay không?

Trong quá trình làm nail cho khách

Yes, of course! Can you sign your name and pick your color please? Vâng, tất nhiên rồi! Bạn có thể kí tên và chọn màu sơn cho mình?

Follow me please, to the pedicure chair Làm ơn đi theo tôi, đến chỗ làm móng chân

Sit here, please. How’s the water? Làm ơn ngồi đây. Nước như vậy được không

Water is good. Nước được rồi.

Water is too hot. Nước nóng quá.

Water is too cold. Nước lạnh quá.

Would you like massage on your back? Bạn có muốn mát xa lưng không?

Would you like to foot massage or body massage? Bạn muốn xoa bóp thư giãn chân hay toàn thân?

Give me your hand, please. Làm ơn đưa bàn tay cho tôi.

What kind of nails do you like? Anh chị muốn loại móng kiểu gì?

Do you like square or round shape nails? Bạn muốn móng vuông hay tròn?

Make it square with round corner. Móng vuông nhưng tròn ở góc.

Would you like to cut down your toe nails? Bạn có muốn cắt bớt móng của mình không?

No, only just file. Không/chỉ dũa móng thôi.

Would you like to polish the whole nail or just the tip. Bạn muốn sơn hết móng hay sơn đầu móng.

Whole. Nguyên móng.

Tip. Đầu móng.

Would you like a design for your big toe? Bạn có muốn vẽ hai ngón cái không?

Would you like a flower, simple or busy design? Bạn thích hoa, đơn giản hay nhiều màu?

Simple. Đơn giản.

Busy. Nhiều màu.

Have a look at the pattern. Hãy nhìn vào mẫu này xem (để chọn mẫu sơn hay mẫu design)

Ok, what color would you like? Được thôi, màu bạn thích là gì?

Give me your hand, please. Làm ơn đưa tay cho tôi.

Move your hand closer, please. Làm ơn đưa tay lại gần hơn.

Don’t move your hand, please. Làm ơn đừng di chuyển tay.

Keep your hand still, please. Làm ơn giữ yên tay.

Oh, your hand is shaking too much. Ôi, tay của quý khách run quá.

I’d like to have thin nails. Tôi muốn có móng mỏng.

Make it thin. Làm cho mỏng.

Make it look natural. Làm cho giống tự nhiên.

Don’t worry, I will fix it later. Đừng lo, tôi sẽ sửa nó sau.

I know but I will do it later for you. Tôi biết nhưng tôi sẽ làm nó sau.

Now, wash your hands please. Bây giờ quý khách vui lòng rửa tay đi.

In the back or in the washroom. Ở đằng sau hoặc trong phòng rửa.

It’s finished. Đã xong.

You are done. Xong rồi.

What’s the problem? Có vấn đề gì vậy?

KHÁCH THAN PHIỀN – CUSTOMER COMPLAINTS

Be gentle, please. Vui lòng làm nhẹ nhàng giúp.

You are too rough. Bạn làm thô bạo quá.

Be more careful, please. Vui lòng cẩn thận giúp.

It hurts! Đau!

It’s hot! Nóng quá!

You’re killing me! Bạn đang giết tôi đấy!

Với 55 câu tiếng anh giao tiếp với khách hàng trong tiệm nail. Tiếng Anh ABC hi vọng sẽ giúp được người Việt làm nghề nail. Chuẩn bị những kiến thức cơ bản và có thể tự tin giao tiếp với khách hàng làm móng.

Cách Học Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Hiệu Quả Theo Nguyên Tắc 1H5W / 2023

Y học là ngành khoa học không ngừng cập nhật và phát triển từng ngày. Vì vậy, các y bác sĩ muốn bắt kịp với những bước tiến y học thế giới cần phải có nền tảng tiếng Anh chuyên ngành y vững chắc. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm được cách học tiếng Anh chuyên ngành y hiệu quả nhất. Vì vậy aroma xin chia sẻ nguyên tắc 1H5W sau đây để bạn tìm hiểu và áp dụng.

Tiếng Anh chuyên ngành y bao gồm nhiều thuật ngữ, khái niệm mang tính học thuật cao, gây nhiều khó khăn cho người mới học. Aroma xin giới thiệu tới các bạn một cách học tiếng Anh chuyên ngành y hiệu quả và khoa học, đó là nguyên tắc 1H5W.

What?: Cần học cái gì trước để làm cơ sở?

Why?: Tại sao phải học điều cơ bản như “gốc từ” (roots), “tiền tố” (prefixes), “hậu tố” (suffixes) trong tiếng Anh chuyên ngành y?

Who? When? Where?: Học tiếng Anh chuyên ngành y với ai? Ở đâu? (mạng, câu lạc bộ, ở nhà …), Lúc nào? (phân chia như thế nào là hợp lý và hiệu quả).

How?: Học như thế nào (phương pháp, chiến lược…) để đạt kết quả tốt?

Đặc trưng cơ bản của thuật ngữ y học.

Cấu trúc của một thuật ngữ y học.

Cách định nghĩa một thuật ngữ y học.

Cách học thuật ngữ y học.

Đặc trưng quan trọng nhất của bất kỳ một ngành khoa học và kỹ thuật nào là hệ thuật ngữ. Đặc điểm chính của hệ thuật ngữ y học là thuật ngữ thường có gốc Hy lạp hoặc La tinh.

Ta có thể chia những thuật ngữ thành các thành phần nhỏ có nghĩa. Các thành phần đó gồm: gốc từ, tiền tố, hậu tố. Nắm vững hệ thống thành phần phổ biến cấu tạo nên thuật ngữ là một cách học tiếng Anh chuyên ngành y hiệu quả.

a. Gốc từ:

Là bộ phận chính của một thuật ngữ y học.

Chỉ một bộ phận trên cơ thể.

Một thuật ngữ y học đều có một hay hai gốc từ trở lên.

Một số gốc từ thường gặp ở các hệ: tim mạch, hô hấp, tiết niệu:

Các gốc từ hệ tim mạch:

Cardi(o): 1. Heart – tim, 2. Cardia – tâm vị

Arteri(o): Artery – động mạch

Aort(o): Aorta – động mạch chủ

Phleb(o)[Gr]*: Vein – tĩnh mạch

Ven(o)[L]*: Vein – tĩnh mạch

Angi(o)[Gr]*: Vessel – mạch máu

Va(o)[L]*: Vessel – mạch máu

H(a)emat(o)/hemo[Gr]*: Blood – máu/huyết

Sanguin(o)[L]*: Blood – máu/huyết

Thromb(o): Blood clot – huyết khối

Các gốc từ hệ hô hấp:

Aden(o): Gland – tuyến/hạch

Adenoid(o): Adenoids – hạch hạnh nhân/sùi vòm họng

Bronch(i)/(o): Bronchus – phế quản

Bronchiol(o): Bronchiole – tiểu phế quản

Laryng(o): Larynx – thanh quản

Pector(o)/thorac(o): Chest – ngực

Pharyng(o): Pharynx – họng, hầu

Phren(o): Diaphram – cơ hoành

Pneumon(o)/pneum(o)[Gr]*: Air, Lung – khí, phổi

Pulmon(o)[L]*: Lung – phổi

Rhin(o): Nose – mũi

Các gốc từ hệ tiết niệu:

Nephr(o) [Gr]*: Kidney – thận

Ren(o) [L]*: Kidney – thận

Cyst(o) [Gr]*: Bladder – bàng quang

Vesic(o) [L]*: Bladder – bàng quang

Pyel(o): Renal pelvis – bể thận

Ureter(o): Ureter – niệu quản

Urethr(o): Urethra – niệu đạo

Ur(o)/urin(o): Urine – nước tiểu

*Gr: viết tắt của từ Greek, chỉ gốc từ Hy lạp

*L: viết tắt của từ La tinh, chỉ gốc từ La tinh

b. Hậu tố

Là phần thêm sau gốc từ.

Cho ta biết: bệnh tật/rối loạn, chẩn đoán, phương thức phẫu thuật

Một số hậu tố chỉ bệnh tật/rối loạn thường gặp:

Algia: Pain – đau (VD: Cardialgia: đau vùng tim)

Cele: Hernia – thoát vị/lồi (VD: Cardiocele: thoát vị tim)

Dynia: Pain – đau (VD: Cardiodynia: đau vùng tim)

Ectasis/ectasia: Dilatation – giãn (VD: Cardiectasis/cardiectasia: chứng giãn tim)

Itis: Inflammation – viêm (VD: Carditis : viêm tim)

Lith: Stone – sỏi (VD: Cardilith: sỏi tim)

Malacia: Abnormal softening – nhũn (VD: Cardiomalacia: (chứng) nhũn tim)

Megaly: Enlargement – phì/to (VD: Cardiomegaly: (chứng) to tim)

Plegia: Paralysis – liệt (VD: Cardioplegia: làm liệt tim)

Pathy: Disease – bệnh (VD: Cardiopathy: bệnh tim)

Ptosis: Prolapse – sa (VD: Cardioptosis: (chứng) sa tim)

Rrhexis: vỡ, rách (VD: Cardiorrhexis: vỡ tim, rách tim)

Sclerosis: xơ (VD: Cardiosclerosis: (chứng) xơ cứng tim)

Một số hậu tố chỉ sự chẩn đoán thường gặp:

Gram: Written/pictorial record – bản ghi, hình ghi

Graph: Device for graphic/pictorial recording – dụng cụ dùng để ghi

Graphy: An act of graphic/pictorial recording – phép ghi, kỹ thuật dùng để ghi

Meter: Device for measuring – dụng cụ dùng để đo

Metry: An act of measuring – phép đo

Scope: Device for viewing – dụng cụ dùng để xem

Scopy: An act of viewing – kỹ thuật dùng để xem

Một số chỉ phương thức phẫu thuật thông thường:

Tomy: Cut/incision – mở, cắt, rạch

Ectomy: Removal – cắt bỏ

Stomy: Artificial opening – mở thông, dẫn lưu

Pexy: Fixation – cố định

Rrhaphy: Suture – khâu

Plasty: Repair – tạo hình

c. Tiền tố

Là phần đặt trước một thuật ngữ y học.

Cho ta biết: thời gian, tốc độ, vị trí, kích cỡ, số lượng

2 tiền tố chỉ thời gian:

Ante/pre-: Before – trước

Post-: After – sau

2 tiền tố chỉ tốc độ:

Brady-: Slow – chậm

Tachy-: Quick – nhanh

2 tiền tố chỉ vị trí:

Ec-/ect(o)-/ex-: Outside – bên ngoài

En-/endo-/exo-: Inside, within – bên trong

2 tiền tố chỉ kích cỡ:

2 tiền tố chỉ số lượng:

Lấy thuật ngữ h(a)ematology/-h(a)emat/o/logy (huyết học) làm ví dụ:

H(a)emat-: là gốc từ và có nghĩa là “máu”.

/o/ là nguyên âm kết hợp.

logy là hậu tố và có nghĩa là “sự nghiên cứu” (the study of”)

Cách học tiếng Anh chuyên ngành y hiệu quả là khi đọc một thuật ngữ y học, đọc hậu tố trước, rồi thành phần mở đầu của thuật ngữ. Vậy, thuật ngữ “h(a)emat/o/logy” là “the study of the blood” (nghiên cứu về máu).

Đối với thuật ngữ dài hơn, chia thuật ngữ đó thành các thành phần. Ví dụ chia thuật ngữ “electrocardiography” thành “electr/o/cardi/o/graphy”, rồi bắt đầu định nghĩa hậu tố “-graphy” có nghĩa là “kỹ thuật dùng để ghi/phép ghi” (the recording of) và thành phần mở đầu “electr(o)” có nghĩa là “điện” (electricity) và thành phần kế tiếp là “cardi(o)” có nghĩa là “tim” (heart). Vậy, thuật ngữ “electrocardiography” là “the recording of the electricity of the heart” (phép ghi điện tim).

Để nắm rõ một thuật ngữ y học, bạn nên học từng thành phần như tiền tố, gốc từ, hậu tố. Các gốc từ thường chỉ các bộ phận cơ thể nên bạn có thể dễ dàng ghi nhớ chúng qua các hệ như: tim mạch, hô hấp, tiết niệu… Các hậu tố thường chỉ: các rối loạn/bệnh tật, chẩn đoán, các phương thức phẫu thuật. Còn các tiền tố cho ta biết: thời gian, tốc độ, vị trí, kích cỡ, số lượng…

Sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards) là một cách học tiếng Anh chuyên ngành y hiệu quả và dễ áp dụng. Ưu điểm của thẻ ghi nhớ là chi phí thấp, dễ mang theo và có thể sử dụng mọi lúc mọi nơi.

Internet cũng nguồn tư liệu trực tuyến khổng lồ, bạn có thể tải nhiều ebook giáo trình tiếng Anh chuyên ngành y khoa miễn phí trên các trang web học tiếng Anh chuyên ngành, hoặc tham gia vào các diễn đàn y khoa để học hỏi kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn từ những người cùng ngành.

Tự Học Tiếng Anh Trong Giao Tiếp Làm Nail Ở Mỹ Chỉ Với 3 Ngày / 2023

Học tiếng anh trong giao tiếp làm nail chính là cứu cánh giúp bạn tìm được một việc làm phù hợp, có lương cao tại Mỹ. Hầu hết người Việt sang Mỹ du học, định cư diện đoàn tụ gia đình đều lựa chọn công việc làm nail để kiếm thêm thu nhập cũng như ổn định cuộc sống và thậm chí là dư giả để gửi tiền về Việt Nam cho người thân. Vốn dĩ làm nail tại Mỹ là một ngành nghề phổ biến của người Việt và được người Mỹ rất thích vì họ cảm thấy dịch vụ này người Việt làm rất tốt.

Những câu giao tiếp tiếng anh ngành nail dành cho người mới vào nghề

Thống kê người Việt sang Mỹ diện bảo lãnh đi làm nail chiếm đến 80%

Từ vựng tiếng anh về nail cần học thuộc mỗi ngày

Từ vựng tiếng anh về hình dạng móng chuyên dùng

Tại các salon nail tại bang California hầu hết khách đến đều nhu cầu làm móng tròn, oval và móng vuông 2 góc tròn. Chỉ một số ít có các hình dạng khác bạn cũng nên biết để biết tư vấn với khách.

Dụng cụ làm nail trong tiếng anh

Từ vựng về dụng cụ làm nail thường học chỉ để biết đọc được và hiểu nó là dụng cụ gì, việc áp dụng trong giao tiếp với khách hàng rất ít.

Từ vựng cách trang trí móng

Thống kê từ tiệm làm nail tại Bang California của người Việt số lượng khách hàng người Mỹ đen vào làm móng hầu hết lựa chọn móng lấp lánh và móng có sọc, trong khi đó người Mỹ trắng lại thích Móng tay đính đá và móng có họa tiết đốm hơn.

Các bước làm nail đơn giản dành cho người Việt mới vào nghề

Nếu bạn mới bắt đầu làm móng tại một salon nào đó tại Mỹ thì bản chỉ nên làm các mẫu nail trơn (tức mẫu đơn giản nhất) sau đó mới học cách làm móng đính đá hay vẽ hoa. Với tất cả các mẫu nail đều trải qua các bước cơ bản, cần thiết như sau:

Bước 1: Cắt tỉa móng

Dùng nước ấm rửa sạch tay cho khách sau đó dùng dụng cụ cắt tỉa móng, cắt sao cho thật thật đều. Lưu ý không cắt móng dài móng ngắn và giữ làm sao cho móng càng dài thì lúc sơn và tạo hình, tạo kiểu móng sẽ càng dễ và càng đẹp.

Bước 2: Dũa móng tay

Bạn dùng dũa nhẹ nhàng dũa từng móng tay đều và đẹp cho khách.

Bước 3: Ngâm móng với nước ấm

Sau khi dũa móng xong, bạn ngâm bàn tay khách vào nước ấm điều này giúp làm sạch lớp biểu bì. Duy trì thời gian ngâm từ 1 đến 2 phút để loại bỏ bụi bẩn cũng như sạch lớp biểu bì.

Bước 4: Sơn lót

Bạn dùng sơn lót nhẹ nhàng quét một lớp mỏng lên từng ngón, sau đó để khô.

Bước 5: Sơn phủ

Bước này bạn dùng khả năng học tiếng anh trong giao tiếp làm nail để hỏi khách xem khách thích loại sơn nào và tư vấn sao cho phù hợp với màu da hoặc loại sơn yêu thích của họ, sau đó nhẹ nhàng quét lên móng. Quét từ 2 đến 3 lần để móng lên chuẩn màu, đều màu nhất. Sau đó để khô.

Bước 6: Sơn bóng

Cuối cùng sau khi bạn đã để móng khô, tiến hành sơn bóng phủ lên trên móng đã sơn màu một cách nhẹ nhàng. Lưu ý bước này giúp móng đẹp, bóng và giữ được màu lâu hơn.

Những bộ móng được người Mỹ lựa chọn nhiều nhất trong năm 2020

1. Vẽ móng hình caro

Để thực hiện được mẫu nail này bạn cần có: Sơn dưỡng, sơn phủ, sơn màu hồng nhạt, sơn màu xanh, sơn màu vàng và băng dính.

2. Vẽ móng cỏ 3 lá

3. Vẽ móng tay kiểu chấm bi

Kết Luận

Thợ làm móng (manicurists) làm nghề làm móng (Nails) được xem là nghề không cần phải tốn quá nhiều thời gian để học nên đa số người Việt định cư Mỹ đều lựa chọn nghề này một cách rất tích cực. Hơn hết người Việt vốn dĩ cần cù, nhẫn lại và chịu khó cộng với nắm vững tiếng anh giao tiếp trong làm nail đã tạo nên một sự nghiệp thành công ở Mỹ, đặc biệt là Bang California, Florida.

Nghề này hiện nay đang là kế mưu sinh của rất nhiều người từ du học sinh cho đến người cao tuổi, mặc dù giá tiền làm một móng có bị sụt giảm nhưng bù lại dịch vụ này được người bản địa Hoa Kỳ lựa chọn rất nhiều mỗi khi rảnh rỗi, xem nó giống như dịch vụ thư giãn chưa không hẳn là làm đẹp. Thống kê đến đầu năm 2020 cả nước Mỹ hiện có trên 17.000 tiệm làm nail trong đó chỉ tính riêng ở New York là 2.000 salon tăng gấp 3 lần trong 15 năm qua.

Giống như bao ngành nghề khách, người Việt làm nail tại Mỹ cũng có biết bao nhiêu chuyện thăng trầm điển hình là bị bóc lột sức lao động. Vậy nên để tránh tình trạng này không còn cách nào khác bằng việc học tiếng anh trong giao tiếp làm nail sẽ giúp bạn có chỗ đứng vững hơn trong công việc.

Bạn đang đọc nội dung bài viết 1H Học Tiếng Anh Giao Tiếp Ngành Nails / 2023 trên website Techcombanktower.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!